Finance

Danh sách
KMDS:IDX
Kurniamitra Duta Sentosa Tbk PT
515,00 IDR
-0,96%
(-5,00) 1 ngày
9 thg 10, 16:00:05 GMT+7  ·   IDR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho KMDS...
Mở
505 IDR
Cao
515 IDR
Thấp
505 IDR
Vốn hoá thị trường
412,00 T
Khối lượng giao dịch trung bình
165,18 N
Khối lượng
0,00
Cổ tức
8,16%
Cổ tức hằng quý
11 IDR
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
4 thg 6, 2026
Chỉ số P/E
7,61
Cao nhất trong 52 tuần
750 IDR
Thấp nhất trong 52 tuần
498 IDR
EPS
68 IDR
Số cổ phiếu đang lưu hành
800,00 Tr
Số nhân viên
107
Mở
505 IDR
Cao
515 IDR
Thấp
505 IDR
Vốn hoá thị trường
412,00 T
Khối lượng giao dịch trung bình
165,18 N
Khối lượng
0,00
Cổ tức
8,16%
Cổ tức hằng quý
11 IDR
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
4 thg 6, 2026
Chỉ số P/E
7,61
Cao nhất trong 52 tuần
750 IDR
Thấp nhất trong 52 tuần
498 IDR
EPS
68 IDR
Số cổ phiếu đang lưu hành
800,00 Tr
Số nhân viên
107
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Kurniamitra Duta Sentosa Tbk PT
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên107
Ngày thành lập2000
Trụ sở chính-
Lĩnh vựcFood distribution
Trang webkmds.co.id
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng IDR
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng IDR
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
123,29 T
110,31 T
109,73 T
113,03 T
Giá vốn hàng bán
87,67 T
79,31 T
79,84 T
79,54 T
Chi phí doanh thu
87,67 T
79,31 T
79,84 T
79,54 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
12,88 T
14,43 T
13,75 T
13,47 T
Chi phí hoạt động
16,94 T
17,43 T
18,33 T
17,76 T
Tổng chi phí hoạt động
104,61 T
96,74 T
98,17 T
97,30 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
18,68 T
13,57 T
11,56 T
15,73 T
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
1,22 T
-539,17 Tr
1,43 T
2,10 T
EBT bao gồm các mục bất thường
22,29 T
13,07 T
14,82 T
18,24 T
EBT không bao gồm các mục bất thường
22,29 T
12,99 T
14,69 T
18,20 T
Chi phí thuế thu nhập
4,25 T
3,19 T
2,97 T
3,84 T
Thuế suất hiệu dụng
19,08%
24,39%
20,04%
21,05%
Chi phí hoạt động khác
1,98 T
1,59 T
2,27 T
2,17 T
Thu nhập ròng
18,03 T
9,89 T
11,85 T
14,40 T
Biên lợi nhuận ròng
14,63%
8,96%
10,80%
12,74%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
358,84 Tr
177,52 Tr
112,60 Tr
234,01 Tr
Chi phí lãi suất
-29,45 Tr
-25,25 Tr
-20,94 Tr
-16,80 Tr
Chi phí lãi suất ròng
329,39 Tr
152,27 Tr
91,65 Tr
217,22 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
745,76 Tr
753,90 Tr
760,64 Tr
769,67 Tr
EBITDA
19,11 T
13,96 T
12,03 T
16,25 T
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google