Finance

Danh sách
KMD:NZE
KMD Brands Ltd
1,94 NZ$
0,00%
(0,00) 1 ngày
16 thg 10, 16:59:46 GMT+13  ·   NZD
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho KMD...
Mở
1,94 NZ$
Cao
1,96 NZ$
Thấp
1,94 NZ$
Vốn hoá thị trường
140,35 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
75,46 N
Khối lượng
11,84 N
Cao nhất trong 52 tuần
5,02 NZ$
Thấp nhất trong 52 tuần
1,50 NZ$
EPS
-7,49 NZ$
Số cổ phiếu đang lưu hành
71,98 Tr
Số nhân viên
5 N
Mở
1,94 NZ$
Cao
1,96 NZ$
Thấp
1,94 NZ$
Vốn hoá thị trường
140,35 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
75,46 N
Khối lượng
11,84 N
Cao nhất trong 52 tuần
5,02 NZ$
Thấp nhất trong 52 tuần
1,50 NZ$
EPS
-7,49 NZ$
Số cổ phiếu đang lưu hành
71,98 Tr
Số nhân viên
5 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Hồ sơ
KMD Brands is a global outdoor, lifestyle and sports company and Certified B Corporation. It consists of three iconic brands: Kathmandu, Rip Curl and Oboz. The Group is dual-listed on the NZX and ASX. Kathmandu was founded in 1987 in New Zealand and specialises in technical and sustainable clothing and equipment for outdoors adventures. Oboz, acquired by the group in 2018, is based in Bozeman, Montana, and designs footwear for hiking and trail running. Rip Curl, acquired in 2019, is a global surf brand founded in 1969 at Bells Beach and headquartered in Torquay, Victoria. Wikipedia
Giới thiệu về KMD Brands Ltd
Giám đốc điều hànhMichael Daly
Số nhân viên4,75 N
Ngày thành lập1987
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webkmdbrands.com
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng NZD
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng NZD
thg 10 2025
thg 1 2026
thg 4 2026
thg 7 2026
Doanh thu
252,72 Tr
252,72 Tr
273,79 Tr
273,79 Tr
Giá vốn hàng bán
109,19 Tr
109,19 Tr
113,73 Tr
113,73 Tr
Chi phí doanh thu
109,19 Tr
109,19 Tr
113,73 Tr
113,73 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
112,28 Tr
112,28 Tr
122,77 Tr
122,77 Tr
Chi phí hoạt động
144,80 Tr
144,80 Tr
156,00 Tr
156,00 Tr
Tổng chi phí hoạt động
253,99 Tr
253,99 Tr
269,73 Tr
269,73 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
-1,26 Tr
-1,26 Tr
4,06 Tr
4,06 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-574,50 N
-574,50 N
-448,00 N
-448,00 N
EBT bao gồm các mục bất thường
-7,41 Tr
-7,41 Tr
-235,07 Tr
-235,07 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
-7,41 Tr
-7,41 Tr
-3,74 Tr
-3,74 Tr
Chi phí thuế thu nhập
-871,00 N
-871,00 N
-34,42 Tr
-34,42 Tr
Thuế suất hiệu dụng
11,75%
11,75%
14,64%
14,64%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
-6,96 Tr
-6,96 Tr
-201,02 Tr
-201,02 Tr
Biên lợi nhuận ròng
-2,75%
-2,75%
-73,42%
-73,42%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
213,00 N
213,00 N
323,00 N
323,00 N
Chi phí lãi suất
-5,69 Tr
-5,69 Tr
-6,02 Tr
-6,02 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-5,47 Tr
-5,47 Tr
-5,70 Tr
-5,70 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
32,52 Tr
32,52 Tr
33,23 Tr
33,23 Tr
EBITDA
8,47 Tr
8,47 Tr
8,12 Tr
8,12 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
415,00 N
415,00 N
-86,50 N
-86,50 N
Các ứng dụng của Google