Finance

Danh sách
KLR:LON
Keller Group plc
3.266,00 GBX
-1,86%
(-62,00) 1 ngày
5 thg 10, 14:56:56 GMT+1  ·   GBX
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho KLR...
Mở
3.342,00 GBX
Cao
3.342,00 GBX
Thấp
3.246,00 GBX
Vốn hoá thị trường
2,24 T
Khối lượng giao dịch trung bình
185,41 N
Khối lượng
51,49 N
Cổ tức
2,47%
Cổ tức hằng quý
20,20 GBX
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
13 thg 8, 2026
Chỉ số P/E
14,80
Cao nhất trong 52 tuần
3.518,00 GBX
Thấp nhất trong 52 tuần
1.404,00 GBX
EPS
2,21 GBX
Số cổ phiếu đang lưu hành
68,54 Tr
Số nhân viên
10 N
Mở
3.342,00 GBX
Cao
3.342,00 GBX
Thấp
3.246,00 GBX
Vốn hoá thị trường
2,24 T
Khối lượng giao dịch trung bình
185,41 N
Khối lượng
51,49 N
Cổ tức
2,47%
Cổ tức hằng quý
20,20 GBX
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
13 thg 8, 2026
Chỉ số P/E
14,80
Cao nhất trong 52 tuần
3.518,00 GBX
Thấp nhất trong 52 tuần
1.404,00 GBX
EPS
2,21 GBX
Số cổ phiếu đang lưu hành
68,54 Tr
Số nhân viên
10 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Hồ sơ
Keller Group plc is a geotechnical engineering company. It is listed on the London Stock Exchange and is a constituent of the FTSE 250 Index. The company is the world's largest geotechnical specialist contractor. Wikipedia
Giới thiệu về Keller Group plc
Giám đốc điều hànhMichael J. Speakman
Số nhân viên10 N
Ngày thành lập1860
Trụ sở chínhLuân Đôn, Anh, Vương Quốc Anh
Lĩnh vực-
Trang webkeller.com
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng GBP
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng GBP
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
814,80 Tr
814,80 Tr
804,00 Tr
804,00 Tr
Giá vốn hàng bán
635,25 Tr
635,25 Tr
748,05 Tr
748,05 Tr
Chi phí doanh thu
635,25 Tr
635,25 Tr
748,05 Tr
748,05 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
123,25 Tr
123,25 Tr
-
-
Chi phí hoạt động
125,05 Tr
125,05 Tr
-2,15 Tr
-2,15 Tr
Tổng chi phí hoạt động
760,30 Tr
760,30 Tr
745,90 Tr
745,90 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
54,50 Tr
54,50 Tr
58,10 Tr
58,10 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-250,00 N
-250,00 N
-
-
EBT bao gồm các mục bất thường
49,50 Tr
49,50 Tr
51,65 Tr
51,65 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
49,55 Tr
49,55 Tr
53,95 Tr
53,95 Tr
Chi phí thuế thu nhập
11,40 Tr
11,40 Tr
11,95 Tr
11,95 Tr
Thuế suất hiệu dụng
23,03%
23,03%
23,14%
23,14%
Chi phí hoạt động khác
1,95 Tr
1,95 Tr
-2,15 Tr
-2,15 Tr
Thu nhập ròng
38,15 Tr
38,15 Tr
39,65 Tr
39,65 Tr
Biên lợi nhuận ròng
4,68%
4,68%
4,93%
4,93%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
600,00 N
600,00 N
1,55 Tr
1,55 Tr
Chi phí lãi suất
-5,75 Tr
-5,75 Tr
-6,15 Tr
-6,15 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-5,15 Tr
-5,15 Tr
-4,60 Tr
-4,60 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
75,45 Tr
75,45 Tr
76,45 Tr
76,45 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-400,00 N
-400,00 N
-2,15 Tr
-2,15 Tr
Các ứng dụng của Google