Finance

Danh sách
KLPEF:OTCMKTS
Klepierre SA
39,28 US$
0,00%
(0,00) 1 ngày
5 thg 10, 14:05:10 GMT-4  ·   USD
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho KLPEF...
Vốn hoá thị trường
10,02 T
Khối lượng giao dịch trung bình
48,00
Khối lượng
0,00
Cao nhất trong 52 tuần
45,02 US$
Thấp nhất trong 52 tuần
35,55 US$
Beta
0,81
Số cổ phiếu đang lưu hành
286,86 Tr
Số nhân viên
1 N
Vốn hoá thị trường
10,02 T
Khối lượng giao dịch trung bình
48,00
Khối lượng
0,00
Cao nhất trong 52 tuần
45,02 US$
Thấp nhất trong 52 tuần
35,55 US$
Beta
0,81
Số cổ phiếu đang lưu hành
286,86 Tr
Số nhân viên
1 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Hồ sơ
Klépierre S.A. is a French real estate investment trust and Europe’s second-biggest publicly traded mall operator. It was founded in 1990. It focuses on the ownership, management and development of shopping centers across Continental Europe. The company’s largest shareholders are Simon Property Group, which owns 20.3% of the shares, and APG. Klepierre shares are listed on Euronext Paris and is a member of the CAC Next 20 index of French companies. In July 2014, Klépierre offered to buy Dutch competitor Corio. The deal was completed on March 31, 2015. Through this transaction Klépierre acquired a 7 billion euro shopping center portfolio with strategic positions in the Netherlands, France, Italy, Germany, Spain and Turkey. Wikipedia
Giới thiệu về Klepierre SA
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên1,03 N
Ngày thành lậpthg 11 1990
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webklepierre.com
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng EUR
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng EUR
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
435,90 Tr
435,90 Tr
438,70 Tr
438,70 Tr
Giá vốn hàng bán
91,05 Tr
91,05 Tr
102,30 Tr
102,30 Tr
Chi phí doanh thu
91,05 Tr
91,05 Tr
102,30 Tr
102,30 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
55,65 Tr
55,65 Tr
51,70 Tr
51,70 Tr
Chi phí hoạt động
58,50 Tr
58,50 Tr
55,90 Tr
55,90 Tr
Tổng chi phí hoạt động
149,55 Tr
149,55 Tr
158,20 Tr
158,20 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
286,35 Tr
286,35 Tr
280,50 Tr
280,50 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-1,20 Tr
-1,20 Tr
-4,45 Tr
-4,45 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
414,35 Tr
414,35 Tr
445,45 Tr
445,45 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
242,20 Tr
242,20 Tr
241,65 Tr
241,65 Tr
Chi phí thuế thu nhập
30,15 Tr
30,15 Tr
66,55 Tr
66,55 Tr
Thuế suất hiệu dụng
7,28%
7,28%
14,94%
14,94%
Chi phí hoạt động khác
-1,60 Tr
-1,60 Tr
-100,00 N
-100,00 N
Thu nhập ròng
340,90 Tr
340,90 Tr
342,35 Tr
342,35 Tr
Biên lợi nhuận ròng
78,21%
78,21%
78,04%
78,04%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
32,90 Tr
32,90 Tr
35,35 Tr
35,35 Tr
Chi phí lãi suất
-69,55 Tr
-69,55 Tr
-73,60 Tr
-73,60 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-36,65 Tr
-36,65 Tr
-38,25 Tr
-38,25 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
4,45 Tr
4,45 Tr
4,30 Tr
4,30 Tr
EBITDA
290,80 Tr
290,80 Tr
284,80 Tr
284,80 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-1,15 Tr
-1,15 Tr
500,00 N
500,00 N
Các ứng dụng của Google