Finance

Danh sách
Tại sao KLNMA giảm 2,60%?
Tìm hiểu sâu hơn
KLNMA:IST
Turkiye Kalkinma ve Yatirim Bankasi AS
7,49 TRY
-2,60%
(-0,20) 1 ngày
2 thg 10, 18:10:00 GMT+3  ·   TRY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho KLNMA...
Mở
7,50 TRY
Cao
7,50 TRY
Thấp
7,49 TRY
Vốn hoá thị trường
74,90 T
Khối lượng giao dịch trung bình
169,74 N
Khối lượng
280,96 N
Chỉ số P/E
3,22
Cao nhất trong 52 tuần
15,75 TRY
Thấp nhất trong 52 tuần
7,38 TRY
EPS
2,33 TRY
Số cổ phiếu đang lưu hành
10,00 T
Số nhân viên
425
Mở
7,50 TRY
Cao
7,50 TRY
Thấp
7,49 TRY
Vốn hoá thị trường
74,90 T
Khối lượng giao dịch trung bình
169,74 N
Khối lượng
280,96 N
Chỉ số P/E
3,22
Cao nhất trong 52 tuần
15,75 TRY
Thấp nhất trong 52 tuần
7,38 TRY
EPS
2,33 TRY
Số cổ phiếu đang lưu hành
10,00 T
Số nhân viên
425
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Hồ sơ
Turkey Development Bank is a Turkish public development bank. Wikipedia
Giới thiệu về Turkiye Kalkinma ve Yatirim Bankasi AS
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên425
Ngày thành lập27 thg 11, 1975
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng TRY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng TRY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
4,05 T
4,63 T
4,27 T
4,78 T
Giá vốn hàng bán
-
288,00 N
6,00 Tr
-
Chi phí doanh thu
-
288,00 N
6,00 Tr
-
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
323,84 Tr
404,26 Tr
475,00 Tr
509,00 Tr
Chi phí hoạt động
563,83 Tr
940,82 Tr
802,00 Tr
855,00 Tr
Tổng chi phí hoạt động
563,83 Tr
941,10 Tr
808,00 Tr
855,00 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
3,49 T
3,69 T
3,46 T
3,93 T
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-
-
-
-
EBT bao gồm các mục bất thường
3,49 T
3,69 T
3,46 T
3,93 T
EBT không bao gồm các mục bất thường
3,49 T
3,69 T
3,46 T
3,93 T
Chi phí thuế thu nhập
1,08 T
1,11 T
910,00 Tr
1,20 T
Thuế suất hiệu dụng
31,05%
29,94%
26,31%
30,49%
Chi phí hoạt động khác
239,99 Tr
536,56 Tr
327,00 Tr
346,00 Tr
Thu nhập ròng
2,41 T
2,59 T
2,55 T
2,73 T
Biên lợi nhuận ròng
59,36%
55,83%
59,71%
57,08%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
-
-
Chi phí lãi suất
-
-
-
-
Chi phí lãi suất ròng
-
-
-
-
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
-
-
-
-
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google