Finance

Danh sách
KLKIM:IST
Kalekim Kimyevi Maddeler Sani ve Tit AS
26,94 TRY
+0,82%
(+0,22) 1 ngày
24 thg 7, 18:10:00 GMT+3  ·   TRY
Tất cả mã
GiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho KLKIM...
Mở
26,80 TRY
Cao
27,10 TRY
Thấp
26,50 TRY
Vốn hoá thị trường
12,39 T
Khối lượng giao dịch trung bình
1,99 Tr
Khối lượng
1,34 Tr
Cổ tức
2,42%
Cổ tức hằng quý
0,16 TRY
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
8 thg 5, 2026
Chỉ số P/E
12,81
Cao nhất trong 52 tuần
44,20 TRY
Thấp nhất trong 52 tuần
26,50 TRY
EPS
2,10 TRY
Số cổ phiếu đang lưu hành
460,00 Tr
Số nhân viên
717
Mở
26,80 TRY
Cao
27,10 TRY
Thấp
26,50 TRY
Vốn hoá thị trường
12,39 T
Khối lượng giao dịch trung bình
1,99 Tr
Khối lượng
1,34 Tr
Cổ tức
2,42%
Cổ tức hằng quý
0,16 TRY
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
8 thg 5, 2026
Chỉ số P/E
12,81
Cao nhất trong 52 tuần
44,20 TRY
Thấp nhất trong 52 tuần
26,50 TRY
EPS
2,10 TRY
Số cổ phiếu đang lưu hành
460,00 Tr
Số nhân viên
717
Tin bài
Từ các nguồn trên web
Giới thiệu về Kalekim Kimyevi Maddeler Sani ve Tit AS
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên717
Ngày thành lập1973
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webkalekim.com
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng TRY
Loading Previous Earnings...
Báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng TRY
thg 6 2025
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
Doanh thu
2,70 T
2,79 T
3,32 T
2,13 T
Giá vốn hàng bán
1,62 T
1,65 T
1,87 T
1,31 T
Chi phí doanh thu
1,62 T
1,65 T
1,87 T
1,31 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
18,75 Tr
14,94 Tr
20,37 Tr
16,82 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
525,02 Tr
508,83 Tr
660,19 Tr
568,42 Tr
Chi phí hoạt động
567,49 Tr
633,32 Tr
719,01 Tr
617,44 Tr
Tổng chi phí hoạt động
2,19 T
2,29 T
2,59 T
1,93 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
513,62 Tr
507,71 Tr
735,72 Tr
201,10 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-141,86 Tr
-185,66 Tr
-144,27 Tr
-265,99 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
446,64 Tr
406,82 Tr
721,08 Tr
58,68 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
451,71 Tr
411,52 Tr
722,08 Tr
58,75 Tr
Chi phí thuế thu nhập
64,88 Tr
144,00 Tr
319,75 Tr
52,33 Tr
Thuế suất hiệu dụng
14,53%
35,40%
44,34%
89,18%
Chi phí hoạt động khác
23,72 Tr
109,54 Tr
38,44 Tr
32,19 Tr
Thu nhập ròng
360,39 Tr
245,99 Tr
382,55 Tr
14,11 Tr
Biên lợi nhuận ròng
13,34%
8,80%
11,51%
0,66%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
170,73 Tr
178,06 Tr
245,71 Tr
154,04 Tr
Chi phí lãi suất
-109,11 Tr
-128,09 Tr
-122,51 Tr
-60,15 Tr
Chi phí lãi suất ròng
61,62 Tr
49,97 Tr
123,20 Tr
93,89 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
567,92 Tr
565,08 Tr
797,66 Tr
261,81 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-2,08 Tr
2,06 Tr
154,94 N
39,45 N

Nghiên cứu

Bạn đang nghĩ gì vậy?
Hôm nay thị trường có gì biến động?
Khám phá mọi tiềm năng
Tạo danh mục đầu tư
Tạo tác vụ
Deep Search