Finance

Danh sách
KLI:ASX
Killi Resources Ltd
0,28 AU$
+1,79%
(+0,0050) 1 ngày
20 thg 10, 16:10:24 GMT+11  ·   AUD
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho KLI...
Mở
0,29 AU$
Cao
0,29 AU$
Thấp
0,28 AU$
Vốn hoá thị trường
102,80 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
792,21 N
Khối lượng
138,72 N
Cao nhất trong 52 tuần
0,34 AU$
Thấp nhất trong 52 tuần
0,04 AU$
EPS
-0,01 AU$
Số cổ phiếu đang lưu hành
360,71 Tr
Mở
0,29 AU$
Cao
0,29 AU$
Thấp
0,28 AU$
Vốn hoá thị trường
102,80 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
792,21 N
Khối lượng
138,72 N
Cao nhất trong 52 tuần
0,34 AU$
Thấp nhất trong 52 tuần
0,04 AU$
EPS
-0,01 AU$
Số cổ phiếu đang lưu hành
360,71 Tr
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Killi Resources Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên-
Ngày thành lập2021
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webkilli.com.au
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng AUD
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng AUD
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
-
-
-
-
Giá vốn hàng bán
-
-
-
-
Chi phí doanh thu
-
-
-
-
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
123,58 N
123,58 N
276,44 N
276,44 N
Chi phí hoạt động
351,94 N
351,94 N
790,90 N
790,90 N
Tổng chi phí hoạt động
351,94 N
351,94 N
790,90 N
790,90 N
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
-351,94 N
-351,94 N
-790,90 N
-790,90 N
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-23,78 N
-23,78 N
-109,38 N
-109,38 N
EBT bao gồm các mục bất thường
-18,18 N
-18,18 N
-890,75 N
-890,75 N
EBT không bao gồm các mục bất thường
-374,67 N
-374,67 N
-890,75 N
-890,75 N
Chi phí thuế thu nhập
-
-
-
-
Thuế suất hiệu dụng
-
-
-
-
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
-18,18 N
-18,18 N
-890,75 N
-890,75 N
Biên lợi nhuận ròng
-
-
-
-
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
1,06 N
1,06 N
9,54 N
9,54 N
Chi phí lãi suất
-
-
-
-
Chi phí lãi suất ròng
1,06 N
1,06 N
9,54 N
9,54 N
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
557,00
557,00
379,00
379,00
EBITDA
-351,39 N
-351,39 N
-790,52 N
-790,52 N
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google