Finance

Danh sách
Tại sao KLGYO giảm 2,65%?
Tìm hiểu sâu hơn
KLGYO:IST
Kiler Gayrimenkul Yatirim Ortakligi A S
4,04 TRY
-2,65%
(-0,11) 1 ngày
13 thg 10, 18:10:00 GMT+3  ·   TRY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho KLGYO...
Mở
4,12 TRY
Cao
4,15 TRY
Thấp
4,01 TRY
Vốn hoá thị trường
5,64 T
Khối lượng giao dịch trung bình
8,90 Tr
Khối lượng
3,97 Tr
Cao nhất trong 52 tuần
8,30 TRY
Thấp nhất trong 52 tuần
3,46 TRY
EPS
-0,65 TRY
Số cổ phiếu đang lưu hành
1,40 T
Số nhân viên
204
Mở
4,12 TRY
Cao
4,15 TRY
Thấp
4,01 TRY
Vốn hoá thị trường
5,64 T
Khối lượng giao dịch trung bình
8,90 Tr
Khối lượng
3,97 Tr
Cao nhất trong 52 tuần
8,30 TRY
Thấp nhất trong 52 tuần
3,46 TRY
EPS
-0,65 TRY
Số cổ phiếu đang lưu hành
1,40 T
Số nhân viên
204
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Kiler Gayrimenkul Yatirim Ortakligi A S
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên204
Ngày thành lập1994
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webkilergyo.com
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng TRY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng TRY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
156,09 Tr
557,94 Tr
623,36 Tr
322,00 Tr
Giá vốn hàng bán
19,91 Tr
172,48 Tr
116,15 Tr
158,89 Tr
Chi phí doanh thu
19,91 Tr
172,48 Tr
116,15 Tr
158,89 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
61,19 Tr
97,06 Tr
129,11 Tr
126,78 Tr
Chi phí hoạt động
114,75 Tr
169,72 Tr
785,44 Tr
182,96 Tr
Tổng chi phí hoạt động
134,67 Tr
342,20 Tr
901,59 Tr
341,84 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
21,42 Tr
215,74 Tr
-278,23 Tr
-19,85 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
132,98 Tr
-19,26 Tr
346,57 Tr
543,28 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
126,10 Tr
70,01 Tr
9,03 Tr
456,16 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
226,32 Tr
454,61 Tr
10,69 Tr
459,99 Tr
Chi phí thuế thu nhập
430,41 Tr
-1,06 Tr
572,91 Tr
595,90 Tr
Thuế suất hiệu dụng
341,34%
-1,51%
6.341,75%
130,63%
Chi phí hoạt động khác
53,57 Tr
72,66 Tr
656,34 Tr
56,18 Tr
Thu nhập ròng
-304,32 Tr
71,07 Tr
-563,88 Tr
-139,74 Tr
Biên lợi nhuận ròng
-194,96%
12,74%
-90,46%
-43,40%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
105,72 Tr
298,46 Tr
14,04 Tr
1,44 Tr
Chi phí lãi suất
-12,18 Tr
-11,32 Tr
-24,27 Tr
-26,68 Tr
Chi phí lãi suất ròng
93,54 Tr
287,14 Tr
-10,23 Tr
-25,23 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
28,53 Tr
226,68 Tr
-271,32 Tr
13,99 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-1,99 Tr
-
-
-413,00 N
Các ứng dụng của Google