Finance

Danh sách
Tại sao KLC giảm 3,35%?
Tìm hiểu sâu hơn
KLC:NYSE
KinderCare Learning Companies Inc
1,88 US$
-3,35%
(-0,065) 1 ngày
30 thg 9, 13:14:24 GMT-4  ·   USD
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho KLC...
Mở
1,97 US$
Cao
1,97 US$
Thấp
1,87 US$
Vốn hoá thị trường
222,22 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
714,87 N
Khối lượng
548,01 N
Cao nhất trong 52 tuần
7,10 US$
Thấp nhất trong 52 tuần
1,75 US$
EPS
-3,98 US$
Số cổ phiếu đang lưu hành
118,52 Tr
Số nhân viên
40 N
Mở
1,97 US$
Cao
1,97 US$
Thấp
1,87 US$
Vốn hoá thị trường
222,22 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
714,87 N
Khối lượng
548,01 N
Cao nhất trong 52 tuần
7,10 US$
Thấp nhất trong 52 tuần
1,75 US$
EPS
-3,98 US$
Số cổ phiếu đang lưu hành
118,52 Tr
Số nhân viên
40 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về KinderCare Learning Companies Inc
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên39,7 N
Ngày thành lập1969
Trụ sở chínhLake Oswego, Oregon, Hoa Kỳ
Lĩnh vực-
Đánh giá của nhà phân tích
Theo 6 nhà phân tích đã đưa ra đánh giá cổ phiếu cho KLC trong 3 tháng qua
Bán
Mua
1
Nắm giữ
2
Bán
3
Dự đoán 12 tháng
Theo 6 nhà phân tích Phố Wall đã đưa ra mức giá mục tiêu 12 tháng cho KLC trong 3 tháng qua.
Cao nhất
Hiện tại 1,88 US$
6,00 US$ (+220,00%)
Trung bình
4,10 US$ (+118,67%)
Thấp nhất
2,00 US$ (+6,67%)
Nhà phân tích
Khuyến nghị
Hành động
Giá mục tiêu
Dự phóng
Ngày
Toni Kaplan
Morgan Stanley
Sell
Maintained
2,00 US$
+6,7%
09/23/2026
Joshua Chan
UBS
Hold
Maintained
4,50 US$
+140%
08/20/2026
Andrew Steinerman
J.P. Morgan
Sell
Downgraded
-
-
08/17/2026
Jeffrey Silber
BMO Capital
Buy
Reiterated
5,00 US$
+166,7%
08/17/2026
Faiza Alwy
Deutsche Bank
Hold
Maintained
6,00 US$
+220%
08/14/2026
Manav Patnaik
Barclays
Sell
Maintained
3,00 US$
+60%
08/14/2026
George Tong
Goldman Sachs
Hold
Maintained
4,20 US$
+124%
05/26/2026
Jeffrey Meuler
Robert W. Baird
Hold
Maintained
4,00 US$
+113,3%
05/15/2026
Unknown Analyst
Deutsche Bank
Hold
Maintained
4,00 US$
+113,3%
03/13/2026
Báo cáo gần đây nhất
13 thg 8, 2026
Kỳ tài chính
Q2 2026
EPS/Ước tính (USD)
0,08 US$ / 0,10 US$
-22,54%không đạt kỳ vọng
Doanh thu/Ước tính (USD)
697,52 Tr / 698,18 Tr
-0,09%không đạt kỳ vọng
Buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh của Q2 năm tài chính 2026
Đang chờ buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh
Xem nhanh
Thông tin chi tiết từ tin tức và báo cáo mới nhất
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng USD
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng USD
thg 9 2025
thg 1 2026
thg 4 2026
thg 7 2026
Doanh thu
676,83 Tr
688,14 Tr
672,52 Tr
697,52 Tr
Giá vốn hàng bán
543,14 Tr
525,43 Tr
550,92 Tr
567,43 Tr
Chi phí doanh thu
543,14 Tr
525,43 Tr
550,92 Tr
567,43 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
73,04 Tr
95,81 Tr
71,13 Tr
73,07 Tr
Chi phí hoạt động
104,06 Tr
127,71 Tr
102,21 Tr
104,77 Tr
Tổng chi phí hoạt động
647,20 Tr
653,14 Tr
653,13 Tr
672,20 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
29,63 Tr
35,00 Tr
19,39 Tr
25,32 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
2,25 Tr
-2,17 Tr
385,00 N
4,34 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
6,20 Tr
-181,62 Tr
-290,37 Tr
-10,54 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
9,51 Tr
14,15 Tr
2,40 Tr
12,38 Tr
Chi phí thuế thu nhập
1,66 Tr
-4,44 Tr
-535,00 N
-1,78 Tr
Thuế suất hiệu dụng
26,67%
2,45%
0,18%
16,83%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
4,55 Tr
-177,18 Tr
-289,83 Tr
-8,77 Tr
Biên lợi nhuận ròng
0,67%
-25,75%
-43,10%
-1,26%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
0,13
0,12
0,04
0,08
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
1,73 Tr
1,01 Tr
842,00 N
970,00 N
Chi phí lãi suất
-24,10 Tr
-19,70 Tr
-18,22 Tr
-18,26 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-22,36 Tr
-18,69 Tr
-17,38 Tr
-17,28 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
31,02 Tr
31,90 Tr
31,08 Tr
31,70 Tr
EBITDA
60,65 Tr
66,90 Tr
50,47 Tr
57,02 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
15,00 N
-123,00 N
-
-
Giao dịch nội bộ
Dữ liệu về giao dịch nội bộ được lấy từ các nguồn bên thứ ba. Tìm hiểu thêm
Người nội bộ
Chức vụ
Loại
Ngày
Cổ phiếu
Giá trị
Trang 1
Các ứng dụng của Google