Trang chủKLAS • IDX
add
Pelayaran Kurnia Lautan Semesta Tbk PT
Giá đóng cửa hôm trước
83,00 Rp
Mức chênh lệch một ngày
81,00 Rp - 84,00 Rp
Phạm vi một năm
69,00 Rp - 187,00 Rp
Giá trị vốn hóa thị trường
298,84 T IDR
Số lượng trung bình
9,89 Tr
Tỷ số P/E
8,61
Tỷ lệ cổ tức
1,22%
Sàn giao dịch chính
IDX
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (IDR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 80,04 T | 17,78% |
Chi phí hoạt động | 12,17 T | 0,17% |
Thu nhập ròng | 3,02 T | -81,88% |
Biên lợi nhuận ròng | 3,77 | -84,64% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 14,63 T | -21,86% |
Thuế suất hiệu dụng | -25,39% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (IDR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 69,74 T | -15,87% |
Tổng tài sản | 480,91 T | 22,75% |
Tổng nợ | 217,89 T | 35,58% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 263,02 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 3,64 T | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,15 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 3,94% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 4,18% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (IDR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 3,02 T | -81,88% |
Tiền từ việc kinh doanh | -10,66 T | -306,80% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -42,99 T | -451,93% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 56,11 T | 1.074,47% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 2,17 T | 1,17% |
Dòng tiền tự do | -62,05 T | -1.295,46% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2011
Trang web
Nhân viên
100