Finance

Danh sách
KLAS:IDX
Pelayaran Kurnia Lautan Semesta Tbk PT
68,00 IDR
+1,49%
(+1,00) 1 ngày
5 thg 11, 15:49:19 GMT+7  ·   IDR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho KLAS...
Mở
68 IDR
Cao
69 IDR
Thấp
65 IDR
Vốn hoá thị trường
247,82 T
Khối lượng giao dịch trung bình
8,84 Tr
Khối lượng
761,50 N
Chỉ số P/E
29,71
Cao nhất trong 52 tuần
187 IDR
Thấp nhất trong 52 tuần
51 IDR
EPS
2 IDR
Số cổ phiếu đang lưu hành
3,64 T
Số nhân viên
151
Mở
68 IDR
Cao
69 IDR
Thấp
65 IDR
Vốn hoá thị trường
247,82 T
Khối lượng giao dịch trung bình
8,84 Tr
Khối lượng
761,50 N
Chỉ số P/E
29,71
Cao nhất trong 52 tuần
187 IDR
Thấp nhất trong 52 tuần
51 IDR
EPS
2 IDR
Số cổ phiếu đang lưu hành
3,64 T
Số nhân viên
151
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Pelayaran Kurnia Lautan Semesta Tbk PT
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên151
Ngày thành lập2011
Trụ sở chính-
Lĩnh vựcIndustrials
Industry-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng IDR
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng IDR
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
thg 9 2026
Doanh thu
80,04 T
44,66 T
39,60 T
39,79 T
Giá vốn hàng bán
60,45 T
26,61 T
27,16 T
29,87 T
Chi phí doanh thu
60,45 T
26,61 T
27,16 T
29,87 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
12,06 T
9,04 T
7,34 T
11,14 T
Chi phí hoạt động
12,17 T
9,91 T
8,59 T
9,02 T
Tổng chi phí hoạt động
72,62 T
36,52 T
35,75 T
38,89 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
7,42 T
8,14 T
3,85 T
893,40 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-10,73 T
-19,36 Tr
322,67 Tr
2,90 T
EBT bao gồm các mục bất thường
2,60 T
7,38 T
924,59 Tr
-1,95 T
EBT không bao gồm các mục bất thường
-6,05 T
7,38 T
924,59 Tr
-1,95 T
Chi phí thuế thu nhập
-659,92 Tr
1,18 T
432,54 Tr
-86,55 Tr
Thuế suất hiệu dụng
-25,39%
15,98%
46,78%
4,44%
Chi phí hoạt động khác
562,26 Tr
-
488,99 Tr
-488,99 Tr
Thu nhập ròng
3,02 T
6,36 T
481,27 Tr
-2,01 T
Biên lợi nhuận ròng
3,77%
14,23%
1,22%
-5,05%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
223,15 Tr
2,87 T
-
-
Chi phí lãi suất
-2,95 T
-3,60 T
-3,25 T
-5,74 T
Chi phí lãi suất ròng
-2,73 T
-738,87 Tr
-3,25 T
-5,74 T
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-450,84 Tr
760,73 Tr
654,91 Tr
-1,63 T
EBITDA
14,63 T
13,35 T
9,17 T
6,21 T
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Sự kiện sắp diễn ra
Các ứng dụng của Google