Finance

Danh sách
KKP:BKK
Kiatnakin Phatra Bank PCL
113,50 ฿
0,00%
(0,00) 1 ngày
15 thg 10, 16:40:00 GMT+7  ·   THB
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho KKP...
Mở
113,50 ฿
Cao
114,00 ฿
Thấp
113,00 ฿
Vốn hoá thị trường
101,63 T
Khối lượng giao dịch trung bình
7,28 Tr
Khối lượng
2,70 Tr
Cao nhất trong 52 tuần
121,50 ฿
Thấp nhất trong 52 tuần
61,00 ฿
Số cổ phiếu đang lưu hành
895,42 Tr
Số nhân viên
4 N
Mở
113,50 ฿
Cao
114,00 ฿
Thấp
113,00 ฿
Vốn hoá thị trường
101,63 T
Khối lượng giao dịch trung bình
7,28 Tr
Khối lượng
2,70 Tr
Cao nhất trong 52 tuần
121,50 ฿
Thấp nhất trong 52 tuần
61,00 ฿
Số cổ phiếu đang lưu hành
895,42 Tr
Số nhân viên
4 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Hồ sơ
Kiatnakin Phatra Bank is a full-service bank based in Thailand. The bank was founded in January 1971 in Bangkok with 17,000 million baht in funds, and has grown to 52 branches. It was listed on the Stock Exchange of Thailand in August 1988 and is included in the SET50 Index. The company headquarters is in Bangkok. Wikipedia
Giới thiệu về Kiatnakin Phatra Bank PCL
Giám đốc điều hànhAphinant Klewpatinond
Số nhân viên3,53 N
Ngày thành lập6 thg 1, 1971
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng THB
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng THB
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
5,82 T
5,68 T
5,90 T
5,92 T
Giá vốn hàng bán
-
-
-
-
Chi phí doanh thu
-
-
-
-
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
2,42 T
2,66 T
2,40 T
2,31 T
Chi phí hoạt động
3,11 T
3,06 T
2,94 T
2,94 T
Tổng chi phí hoạt động
3,11 T
3,06 T
2,94 T
2,94 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
2,71 T
2,62 T
2,97 T
2,99 T
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-630,26 Tr
-557,59 Tr
-324,72 Tr
-268,18 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
2,08 T
2,27 T
2,48 T
2,72 T
EBT không bao gồm các mục bất thường
2,08 T
2,06 T
2,64 T
2,72 T
Chi phí thuế thu nhập
390,63 Tr
468,07 Tr
477,30 Tr
531,38 Tr
Thuế suất hiệu dụng
18,79%
20,58%
19,27%
19,55%
Chi phí hoạt động khác
692,37 Tr
401,95 Tr
537,13 Tr
627,78 Tr
Thu nhập ròng
1,67 T
1,77 T
1,96 T
2,12 T
Biên lợi nhuận ròng
28,69%
31,20%
33,12%
35,83%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
2,02
2,17
2,40
2,52
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
-
-
Chi phí lãi suất
-
-
-
-
Chi phí lãi suất ròng
-
-
-
-
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
-
-
-
-
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
75,75 Tr
136,18 Tr
577,00 N
-64,89 Tr
Các ứng dụng của Google