Finance

Danh sách
KKOYY:OTCMKTS
KESKO OYJ Unsponsored Finland ADR
13,14 US$
+1,02%
(+0,13) 1 ngày
15 thg 10, 16:00:00 GMT-4  ·   USD
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho KKOYY...
Mở
13,09 US$
Cao
13,22 US$
Thấp
13,05 US$
Vốn hoá thị trường
9,28 T
Khối lượng giao dịch trung bình
15,92 N
Khối lượng
24,98 N
Cao nhất trong 52 tuần
13,31 US$
Thấp nhất trong 52 tuần
10,11 US$
Beta
0,69
Số cổ phiếu đang lưu hành
546,26 Tr
Số nhân viên
20 N
Mở
13,09 US$
Cao
13,22 US$
Thấp
13,05 US$
Vốn hoá thị trường
9,28 T
Khối lượng giao dịch trung bình
15,92 N
Khối lượng
24,98 N
Cao nhất trong 52 tuần
13,31 US$
Thấp nhất trong 52 tuần
10,11 US$
Beta
0,69
Số cổ phiếu đang lưu hành
546,26 Tr
Số nhân viên
20 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Hồ sơ
Kesko Corporation is a Finnish retailing conglomerate with its head office in Kalasatama, Helsinki. It is engaged in the grocery trade, building and technical trade, and car trade. It also has operations in Sweden, Norway, Denmark, Estonia, Latvia, Lithuania, and Poland. Wikipedia
Giới thiệu về KESKO OYJ Unsponsored Finland ADR
Giám đốc điều hànhJorma Rauhala
Số nhân viên19,9 N
Ngày thành lậpthg 10 1940
Trụ sở chínhHen-sin-ki, Uusimaa, Phần Lan
Lĩnh vực-
Trang webkesko.fi
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng EUR
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng EUR
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
3,23 T
3,23 T
3,03 T
3,38 T
Giá vốn hàng bán
2,76 T
2,75 T
2,60 T
2,88 T
Chi phí doanh thu
2,76 T
2,75 T
2,60 T
2,88 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
208,20 Tr
456,80 Tr
245,20 Tr
252,60 Tr
Chi phí hoạt động
266,90 Tr
321,30 Tr
335,00 Tr
312,60 Tr
Tổng chi phí hoạt động
3,03 T
3,07 T
2,93 T
3,19 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
196,50 Tr
157,80 Tr
96,60 Tr
186,10 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-
-800,00 N
200,00 N
-
EBT bao gồm các mục bất thường
174,60 Tr
129,50 Tr
63,80 Tr
161,10 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
174,60 Tr
138,80 Tr
63,90 Tr
161,50 Tr
Chi phí thuế thu nhập
35,10 Tr
29,80 Tr
12,60 Tr
31,90 Tr
Thuế suất hiệu dụng
20,10%
23,01%
19,75%
19,80%
Chi phí hoạt động khác
-86,40 Tr
-283,80 Tr
-58,90 Tr
-88,50 Tr
Thu nhập ròng
139,10 Tr
99,50 Tr
51,30 Tr
128,20 Tr
Biên lợi nhuận ròng
4,31%
3,08%
1,69%
3,79%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
0,36
0,28
0,14
0,32
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
3,50 Tr
2,10 Tr
3,00 Tr
6,00 Tr
Chi phí lãi suất
-33,90 Tr
-33,10 Tr
-35,80 Tr
-38,70 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-30,40 Tr
-31,00 Tr
-32,80 Tr
-32,70 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
145,10 Tr
148,30 Tr
148,70 Tr
148,50 Tr
EBITDA
252,10 Tr
219,70 Tr
156,20 Tr
246,40 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-9,40 Tr
-
-
Các ứng dụng của Google