Finance

Danh sách
KKGI:IDX
Resource Alam Indonesia Tbk PT
290,00 IDR
-1,36%
(-4,00) 1 ngày
15 thg 10, 11:59:51 GMT+7  ·   IDR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho KKGI...
Mở
294 IDR
Cao
298 IDR
Thấp
290 IDR
Vốn hoá thị trường
1,45 NT
Khối lượng giao dịch trung bình
6,11 Tr
Khối lượng
2,77 Tr
Cổ tức
11,03%
Cổ tức hằng quý
8 IDR
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
24 thg 9, 2026
Chỉ số P/E
21,07
Cao nhất trong 52 tuần
428 IDR
Thấp nhất trong 52 tuần
202 IDR
EPS
14 IDR
Số cổ phiếu đang lưu hành
5,00 T
Số nhân viên
352
Mở
294 IDR
Cao
298 IDR
Thấp
290 IDR
Vốn hoá thị trường
1,45 NT
Khối lượng giao dịch trung bình
6,11 Tr
Khối lượng
2,77 Tr
Cổ tức
11,03%
Cổ tức hằng quý
8 IDR
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
24 thg 9, 2026
Chỉ số P/E
21,07
Cao nhất trong 52 tuần
428 IDR
Thấp nhất trong 52 tuần
202 IDR
EPS
14 IDR
Số cổ phiếu đang lưu hành
5,00 T
Số nhân viên
352
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Resource Alam Indonesia Tbk PT
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên352
Ngày thành lập1981
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webraintbk.com
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng USD
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng USD
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
38,43 Tr
43,47 Tr
31,55 Tr
38,79 Tr
Giá vốn hàng bán
32,20 Tr
34,83 Tr
24,89 Tr
31,60 Tr
Chi phí doanh thu
32,20 Tr
34,83 Tr
24,89 Tr
31,60 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
5,01 Tr
5,66 Tr
4,14 Tr
2,40 Tr
Chi phí hoạt động
4,40 Tr
5,80 Tr
4,16 Tr
3,09 Tr
Tổng chi phí hoạt động
36,60 Tr
40,64 Tr
29,05 Tr
34,69 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
1,83 Tr
2,84 Tr
2,50 Tr
4,10 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
944,87 N
954,97 N
252,45 N
-380,55 N
EBT bao gồm các mục bất thường
1,00 Tr
3,20 Tr
2,21 Tr
2,06 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
1,01 Tr
3,85 Tr
2,21 Tr
2,05 Tr
Chi phí thuế thu nhập
1,11 Tr
1,99 Tr
1,21 Tr
1,25 Tr
Thuế suất hiệu dụng
110,45%
62,07%
54,83%
60,69%
Chi phí hoạt động khác
-607,25 N
144,62 N
17,04 N
682,10 N
Thu nhập ròng
-2,90 N
1,39 Tr
1,09 Tr
1,07 Tr
Biên lợi nhuận ròng
-0,01%
3,21%
3,46%
2,75%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
124,24 N
181,66 N
128,57 N
145,59 N
Chi phí lãi suất
-42,49 N
-48,69 N
-55,71 N
-47,69 N
Chi phí lãi suất ròng
81,74 N
132,97 N
72,86 N
97,89 N
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
4,19 Tr
3,53 Tr
3,24 Tr
4,84 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google