Finance

Danh sách
Tại sao KKES giảm 2,56%?
Tìm hiểu sâu hơn
KKES:IDX
Kusuma Kemindo Sentosa Tbk PT
76,00 IDR
-2,56%
(-2,00) 1 ngày
13 thg 10, 16:06:21 GMT+7  ·   IDR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho KKES...
Mở
79 IDR
Cao
79 IDR
Thấp
72 IDR
Vốn hoá thị trường
114,00 T
Khối lượng giao dịch trung bình
141,78 Tr
Khối lượng
34,67 Tr
Chỉ số P/E
28,88
Cao nhất trong 52 tuần
119 IDR
Thấp nhất trong 52 tuần
26 IDR
EPS
3 IDR
Số cổ phiếu đang lưu hành
1,50 T
Số nhân viên
88
Mở
79 IDR
Cao
79 IDR
Thấp
72 IDR
Vốn hoá thị trường
114,00 T
Khối lượng giao dịch trung bình
141,78 Tr
Khối lượng
34,67 Tr
Chỉ số P/E
28,88
Cao nhất trong 52 tuần
119 IDR
Thấp nhất trong 52 tuần
26 IDR
EPS
3 IDR
Số cổ phiếu đang lưu hành
1,50 T
Số nhân viên
88
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Kusuma Kemindo Sentosa Tbk PT
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên88
Ngày thành lập1990
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng IDR
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng IDR
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
52,69 T
59,25 T
51,64 T
62,78 T
Giá vốn hàng bán
46,02 T
49,83 T
44,24 T
50,23 T
Chi phí doanh thu
46,02 T
49,83 T
44,24 T
50,23 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
6,69 T
5,85 T
5,14 T
7,04 T
Chi phí hoạt động
7,30 T
7,29 T
6,31 T
7,68 T
Tổng chi phí hoạt động
53,32 T
57,12 T
50,55 T
57,91 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
-627,99 Tr
2,13 T
1,09 T
4,87 T
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-197,75 Tr
186,78 Tr
354,73 N
118,81 N
EBT bao gồm các mục bất thường
-2,09 T
1,46 T
75,50 Tr
2,00 T
EBT không bao gồm các mục bất thường
-2,09 T
1,46 T
75,38 Tr
2,00 T
Chi phí thuế thu nhập
-436,40 Tr
306,99 Tr
31,07 Tr
465,86 Tr
Thuế suất hiệu dụng
20,93%
21,03%
41,15%
23,29%
Chi phí hoạt động khác
-241,69 Tr
1,58 T
489,34 Tr
-39,77 Tr
Thu nhập ròng
-1,65 T
1,15 T
44,43 Tr
1,53 T
Biên lợi nhuận ròng
-3,13%
1,95%
0,09%
2,44%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
380,39 N
430,05 N
394,99 N
424,56 N
Chi phí lãi suất
-408,77 Tr
-490,92 Tr
-490,88 Tr
-585,30 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-408,39 Tr
-490,49 Tr
-490,49 Tr
-584,87 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
723,64 Tr
715,39 Tr
683,20 Tr
684,18 Tr
EBITDA
-374,22 Tr
2,55 T
10,24 T
5,15 T
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google