Finance

Danh sách
Tại sao KK tăng 4,44%?
Tìm hiểu sâu hơn
KK:BKK
K&K Superstore Southern PCL
0,94 ฿
+4,44%
(+0,040) 1 ngày
15 thg 10, 16:40:00 GMT+7  ·   THB
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho KK...
Mở
0,92 ฿
Cao
0,95 ฿
Thấp
0,90 ฿
Vốn hoá thị trường
227,01 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
508,55 N
Khối lượng
50,50 N
Cổ tức
1,60%
Cổ tức hằng quý
0,00 ฿
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
10 thg 3, 2026
Chỉ số P/E
5,51
Cao nhất trong 52 tuần
1,27 ฿
Thấp nhất trong 52 tuần
0,75 ฿
EPS
0,17 ฿
Số cổ phiếu đang lưu hành
241,50 Tr
Số nhân viên
408
Mở
0,92 ฿
Cao
0,95 ฿
Thấp
0,90 ฿
Vốn hoá thị trường
227,01 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
508,55 N
Khối lượng
50,50 N
Cổ tức
1,60%
Cổ tức hằng quý
0,00 ฿
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
10 thg 3, 2026
Chỉ số P/E
5,51
Cao nhất trong 52 tuần
1,27 ฿
Thấp nhất trong 52 tuần
0,75 ฿
EPS
0,17 ฿
Số cổ phiếu đang lưu hành
241,50 Tr
Số nhân viên
408
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về K&K Superstore Southern PCL
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên408
Ngày thành lập4 thg 1, 1993
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webkandk.co.th
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng THB
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng THB
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
318,99 Tr
410,53 Tr
245,87 Tr
275,05 Tr
Giá vốn hàng bán
280,01 Tr
358,22 Tr
204,64 Tr
237,36 Tr
Chi phí doanh thu
280,01 Tr
358,22 Tr
204,64 Tr
237,36 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
35,44 Tr
35,27 Tr
35,01 Tr
37,10 Tr
Chi phí hoạt động
33,63 Tr
21,34 Tr
33,46 Tr
30,58 Tr
Tổng chi phí hoạt động
313,64 Tr
379,57 Tr
238,10 Tr
267,94 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
5,34 Tr
30,96 Tr
7,77 Tr
7,12 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-
-
-
-
EBT bao gồm các mục bất thường
3,76 Tr
33,12 Tr
8,22 Tr
6,16 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
3,76 Tr
29,59 Tr
6,50 Tr
5,80 Tr
Chi phí thuế thu nhập
787,13 N
6,33 Tr
1,42 Tr
1,49 Tr
Thuế suất hiệu dụng
20,91%
19,12%
17,35%
24,17%
Chi phí hoạt động khác
-1,81 Tr
-13,93 Tr
-1,55 Tr
-6,52 Tr
Thu nhập ròng
2,98 Tr
26,78 Tr
6,79 Tr
4,67 Tr
Biên lợi nhuận ròng
0,93%
6,52%
2,76%
1,70%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
-
-
Chi phí lãi suất
-1,58 Tr
-1,37 Tr
-1,27 Tr
-1,32 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-1,58 Tr
-1,37 Tr
-1,27 Tr
-1,32 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
10,02 Tr
35,10 Tr
12,30 Tr
12,34 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
38,77 N
-12,35 Tr
1,08 Tr
-1,40 N
Các ứng dụng của Google