Finance

Danh sách
KJL:BKK
Kijcharoen Engineering Electric PCL
6,20 ฿
0,00%
(0,00) 1 ngày
15 thg 10, 16:40:00 GMT+7  ·   THB
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho KJL...
Mở
6,20 ฿
Cao
6,20 ฿
Thấp
5,95 ฿
Vốn hoá thị trường
1,44 T
Khối lượng giao dịch trung bình
84,30 N
Khối lượng
279,10 N
Cổ tức
6,61%
Cổ tức hằng quý
0,10 ฿
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
19 thg 8, 2026
Chỉ số P/E
12,93
Cao nhất trong 52 tuần
7,45 ฿
Thấp nhất trong 52 tuần
5,00 ฿
EPS
0,48 ฿
Số cổ phiếu đang lưu hành
232,00 Tr
Số nhân viên
617
Mở
6,20 ฿
Cao
6,20 ฿
Thấp
5,95 ฿
Vốn hoá thị trường
1,44 T
Khối lượng giao dịch trung bình
84,30 N
Khối lượng
279,10 N
Cổ tức
6,61%
Cổ tức hằng quý
0,10 ฿
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
19 thg 8, 2026
Chỉ số P/E
12,93
Cao nhất trong 52 tuần
7,45 ฿
Thấp nhất trong 52 tuần
5,00 ฿
EPS
0,48 ฿
Số cổ phiếu đang lưu hành
232,00 Tr
Số nhân viên
617
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Kijcharoen Engineering Electric PCL
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên617
Ngày thành lập10 thg 5, 1996
Trụ sở chính-
Lĩnh vựccapital good
Trang webkjl.co.th
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng THB
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng THB
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
287,85 Tr
261,46 Tr
307,88 Tr
335,17 Tr
Giá vốn hàng bán
197,17 Tr
208,60 Tr
227,44 Tr
243,66 Tr
Chi phí doanh thu
197,17 Tr
208,60 Tr
227,44 Tr
243,66 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
40,64 Tr
41,19 Tr
46,52 Tr
44,05 Tr
Chi phí hoạt động
40,64 Tr
41,19 Tr
46,52 Tr
44,05 Tr
Tổng chi phí hoạt động
237,81 Tr
249,78 Tr
273,95 Tr
287,72 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
50,04 Tr
11,67 Tr
33,93 Tr
47,45 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
952,92 N
1,15 Tr
839,48 N
1,11 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
48,56 Tr
10,27 Tr
32,24 Tr
48,03 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
48,56 Tr
10,27 Tr
32,24 Tr
48,03 Tr
Chi phí thuế thu nhập
9,74 Tr
1,79 Tr
6,57 Tr
9,65 Tr
Thuế suất hiệu dụng
20,06%
17,44%
20,37%
20,09%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
38,82 Tr
8,48 Tr
25,67 Tr
38,38 Tr
Biên lợi nhuận ròng
13,49%
3,24%
8,34%
11,45%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
0,17
0,04
-
0,17
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
-
-
Chi phí lãi suất
-2,43 Tr
-2,55 Tr
-2,53 Tr
-535,65 N
Chi phí lãi suất ròng
-2,43 Tr
-2,55 Tr
-2,53 Tr
-535,65 N
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
64,53 Tr
26,64 Tr
49,47 Tr
64,26 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
61,65 N
-2,50 N
1,63 N
28,64 N
Các ứng dụng của Google