Finance

Danh sách
KJEN:IDX
Krida Jaringan Nusantara Tbk PT
131,00 IDR
0,00%
(0,00) 1 ngày
14 thg 10, 16:14:20 GMT+7  ·   IDR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho KJEN...
Mở
132 IDR
Cao
134 IDR
Thấp
128 IDR
Vốn hoá thị trường
65,50 T
Khối lượng giao dịch trung bình
30,37 Tr
Khối lượng
1,42 Tr
Chỉ số P/E
2.109,50
Cao nhất trong 52 tuần
294 IDR
Thấp nhất trong 52 tuần
96 IDR
EPS
0 IDR
Số cổ phiếu đang lưu hành
500,00 Tr
Số nhân viên
10
Mở
132 IDR
Cao
134 IDR
Thấp
128 IDR
Vốn hoá thị trường
65,50 T
Khối lượng giao dịch trung bình
30,37 Tr
Khối lượng
1,42 Tr
Chỉ số P/E
2.109,50
Cao nhất trong 52 tuần
294 IDR
Thấp nhất trong 52 tuần
96 IDR
EPS
0 IDR
Số cổ phiếu đang lưu hành
500,00 Tr
Số nhân viên
10
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Krida Jaringan Nusantara Tbk PT
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên10
Ngày thành lập1998
Trụ sở chính-
Lĩnh vựcAir cargo
Trang webkjn.id
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng IDR
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng IDR
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
970,19 Tr
992,78 Tr
984,73 Tr
1,22 T
Giá vốn hàng bán
514,07 Tr
216,06 Tr
487,03 Tr
530,31 Tr
Chi phí doanh thu
514,07 Tr
216,06 Tr
487,03 Tr
530,31 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
366,89 Tr
508,95 Tr
212,99 Tr
792,25 Tr
Chi phí hoạt động
602,49 Tr
905,85 Tr
485,95 Tr
519,29 Tr
Tổng chi phí hoạt động
1,12 T
1,12 T
972,98 Tr
1,05 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
-146,37 Tr
-129,12 Tr
11,75 Tr
167,99 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
135,14 Tr
314,30 Tr
-
14,44 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
-15,67 Tr
-99,86 Tr
12,27 Tr
145,75 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
-15,67 Tr
-99,86 Tr
12,27 Tr
145,75 Tr
Chi phí thuế thu nhập
-
11,43 Tr
-
-
Thuế suất hiệu dụng
-
-11,45%
-
-
Chi phí hoạt động khác
-7,11 Tr
108,01 Tr
24,37 Tr
-24,37 Tr
Thu nhập ròng
-15,67 Tr
-111,30 Tr
12,27 Tr
145,75 Tr
Biên lợi nhuận ròng
-1,61%
-11,21%
1,25%
11,97%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
67,76 Tr
30,82 Tr
Chi phí lãi suất
-4,44 Tr
-285,05 Tr
-67,24 Tr
-67,51 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-4,44 Tr
-285,05 Tr
517,56 N
-36,69 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
239,53 Tr
285,70 Tr
245,40 Tr
-248,58 Tr
EBITDA
93,16 Tr
156,58 Tr
257,15 Tr
284,11 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google