Finance

Danh sách
Tại sao KJELL tăng 4,38%?
Tìm hiểu sâu hơn
KJELL:STO
Kjell Group AB (publ)
16,70 SEK
+4,38%
(+0,70) 1 ngày
13 thg 10, 17:29:56 GMT+2  ·   SEK
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho KJELL...
Mở
16,00 SEK
Cao
16,80 SEK
Thấp
15,90 SEK
Vốn hoá thị trường
1,59 T
Khối lượng giao dịch trung bình
179,51 N
Khối lượng
180,55 N
Cao nhất trong 52 tuần
16,80 SEK
Thấp nhất trong 52 tuần
6,64 SEK
EPS
-5,75 SEK
Số cổ phiếu đang lưu hành
95,34 Tr
Số nhân viên
1 N
Mở
16,00 SEK
Cao
16,80 SEK
Thấp
15,90 SEK
Vốn hoá thị trường
1,59 T
Khối lượng giao dịch trung bình
179,51 N
Khối lượng
180,55 N
Cao nhất trong 52 tuần
16,80 SEK
Thấp nhất trong 52 tuần
6,64 SEK
EPS
-5,75 SEK
Số cổ phiếu đang lưu hành
95,34 Tr
Số nhân viên
1 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Kjell Group AB (publ)
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên1,25 N
Ngày thành lập1988
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng SEK
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng SEK
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
590,88 Tr
697,23 Tr
487,37 Tr
574,25 Tr
Giá vốn hàng bán
419,22 Tr
395,91 Tr
268,37 Tr
325,77 Tr
Chi phí doanh thu
419,22 Tr
395,91 Tr
268,37 Tr
325,77 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
195,65 Tr
218,97 Tr
198,85 Tr
209,61 Tr
Chi phí hoạt động
240,43 Tr
266,90 Tr
245,49 Tr
254,18 Tr
Tổng chi phí hoạt động
659,65 Tr
662,81 Tr
513,86 Tr
579,96 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
-68,77 Tr
34,42 Tr
-26,49 Tr
-5,71 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
417,00 N
-
1,77 Tr
-1,00 N
EBT bao gồm các mục bất thường
-347,92 Tr
-16,84 Tr
-34,34 Tr
-14,69 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
-76,12 Tr
23,76 Tr
-34,34 Tr
-14,69 Tr
Chi phí thuế thu nhập
-3,40 Tr
-14,82 Tr
517,00 N
-2,13 Tr
Thuế suất hiệu dụng
0,98%
88,02%
-1,51%
14,50%
Chi phí hoạt động khác
-
459,00 N
739,00 N
2,12 Tr
Thu nhập ròng
-344,52 Tr
-2,02 Tr
-34,86 Tr
-12,56 Tr
Biên lợi nhuận ròng
-58,31%
-0,29%
-7,15%
-2,19%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-4,61
0,04
-0,40
-0,05
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
403,00 N
663,00 N
614,00 N
296,00 N
Chi phí lãi suất
-8,17 Tr
-11,32 Tr
-10,23 Tr
-9,27 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-7,76 Tr
-10,66 Tr
-9,62 Tr
-8,98 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
44,78 Tr
47,47 Tr
45,90 Tr
42,46 Tr
EBITDA
-55,45 Tr
81,89 Tr
-8,85 Tr
4,16 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google