Finance

Danh sách
Tại sao KJ5 giảm 6,83%?
Tìm hiểu sâu hơn
KJ5:SGX
BBR Holdings (S) Ltd
0,19 SGD
-6,83%
(-0,014) 1 ngày
16 thg 10, 11:52:02 GMT+8  ·   SGD
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho KJ5...
Mở
0,20 SGD
Cao
0,20 SGD
Thấp
0,19 SGD
Vốn hoá thị trường
62,02 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
109,75 N
Khối lượng
55,50 N
Cổ tức
1,57%
Cổ tức hằng quý
0,00 SGD
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
13 thg 5, 2024
Chỉ số P/E
14,75
Cao nhất trong 52 tuần
0,28 SGD
Thấp nhất trong 52 tuần
0,17 SGD
EPS
0,01 SGD
Số cổ phiếu đang lưu hành
324,71 Tr
Số nhân viên
720
Mở
0,20 SGD
Cao
0,20 SGD
Thấp
0,19 SGD
Vốn hoá thị trường
62,02 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
109,75 N
Khối lượng
55,50 N
Cổ tức
1,57%
Cổ tức hằng quý
0,00 SGD
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
13 thg 5, 2024
Chỉ số P/E
14,75
Cao nhất trong 52 tuần
0,28 SGD
Thấp nhất trong 52 tuần
0,17 SGD
EPS
0,01 SGD
Số cổ phiếu đang lưu hành
324,71 Tr
Số nhân viên
720
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về BBR Holdings (S) Ltd
Giám đốc điều hànhTan Kheng Hwee Andrew
Số nhân viên720
Ngày thành lập1993
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webbbr.com.sg
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng SGD
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng SGD
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
64,76 Tr
64,76 Tr
42,58 Tr
42,58 Tr
Giá vốn hàng bán
50,28 Tr
50,28 Tr
34,23 Tr
34,23 Tr
Chi phí doanh thu
50,28 Tr
50,28 Tr
34,23 Tr
34,23 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
1,20 Tr
1,20 Tr
1,09 Tr
1,09 Tr
Chi phí hoạt động
6,64 Tr
6,64 Tr
3,79 Tr
3,79 Tr
Tổng chi phí hoạt động
56,92 Tr
56,92 Tr
38,03 Tr
38,03 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
7,84 Tr
7,84 Tr
4,56 Tr
4,56 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
191,50 N
191,50 N
-
-
EBT bao gồm các mục bất thường
2,91 Tr
2,91 Tr
1,21 Tr
1,21 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
7,31 Tr
7,31 Tr
3,92 Tr
3,92 Tr
Chi phí thuế thu nhập
789,50 N
789,50 N
1,04 Tr
1,04 Tr
Thuế suất hiệu dụng
27,11%
27,11%
85,64%
85,64%
Chi phí hoạt động khác
5,43 Tr
5,43 Tr
2,70 Tr
2,70 Tr
Thu nhập ròng
1,98 Tr
1,98 Tr
108,50 N
108,50 N
Biên lợi nhuận ròng
3,06%
3,06%
0,25%
0,25%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
122,00 N
122,00 N
112,50 N
112,50 N
Chi phí lãi suất
-735,00 N
-735,00 N
-716,00 N
-716,00 N
Chi phí lãi suất ròng
-613,00 N
-613,00 N
-603,50 N
-603,50 N
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
8,38 Tr
8,38 Tr
5,05 Tr
5,05 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-93,50 N
-93,50 N
-1,32 Tr
-1,32 Tr
Các ứng dụng của Google