Finance

Danh sách
KITS:TSE
Kits Eyecare Ltd
16,45 CA$
-0,60%
(-0,100) 1 ngày
13 thg 10, 16:00:00 GMT-4  ·   CAD
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho KITS...
Mở
16,55 CA$
Cao
16,55 CA$
Thấp
16,18 CA$
Vốn hoá thị trường
559,40 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
68,68 N
Khối lượng
39,80 N
Chỉ số P/E
99,67
Cao nhất trong 52 tuần
22,56 CA$
Thấp nhất trong 52 tuần
10,61 CA$
EPS
0,17 CA$
Beta
0,29
Số cổ phiếu đang lưu hành
34,01 Tr
Số nhân viên
176
Mở
16,55 CA$
Cao
16,55 CA$
Thấp
16,18 CA$
Vốn hoá thị trường
559,40 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
68,68 N
Khối lượng
39,80 N
Chỉ số P/E
99,67
Cao nhất trong 52 tuần
22,56 CA$
Thấp nhất trong 52 tuần
10,61 CA$
EPS
0,17 CA$
Beta
0,29
Số cổ phiếu đang lưu hành
34,01 Tr
Số nhân viên
176
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Kits Eyecare Ltd
Giám đốc điều hànhRoger Hardy
Số nhân viên176
Ngày thành lập2002
Trụ sở chínhVancouver, Columbia thuộc Anh, Canada
Lĩnh vực-
Trang webkits.com
Báo cáo gần đây nhất
5 thg 8, 2026
Kỳ tài chính
Q2 2026
0,03 CA$ / 0,05 CA$
-45,80%không đạt kỳ vọng
Doanh thu/Ước tính (CAD)
58,43 Tr / 58,20 Tr
+0,39%vượt kỳ vọng
Buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh của Q2 năm tài chính 2026
Đang chờ buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh
Xem nhanh
Thông tin chi tiết từ tin tức và báo cáo mới nhất
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng CAD
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng CAD
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
52,39 Tr
53,89 Tr
57,47 Tr
58,43 Tr
Giá vốn hàng bán
34,25 Tr
35,05 Tr
33,94 Tr
36,28 Tr
Chi phí doanh thu
34,25 Tr
35,05 Tr
33,94 Tr
36,28 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
15,76 Tr
16,46 Tr
20,14 Tr
20,98 Tr
Chi phí hoạt động
15,99 Tr
16,62 Tr
20,33 Tr
21,20 Tr
Tổng chi phí hoạt động
50,24 Tr
51,67 Tr
54,27 Tr
57,47 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
2,16 Tr
2,22 Tr
3,20 Tr
953,00 N
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-20,00 N
297,00 N
-950,00 N
-
EBT bao gồm các mục bất thường
2,64 Tr
594,00 N
2,95 Tr
2,09 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
2,64 Tr
1,73 Tr
2,95 Tr
2,09 Tr
Chi phí thuế thu nhập
698,00 N
330,00 N
977,00 N
630,00 N
Thuế suất hiệu dụng
26,49%
55,56%
33,10%
30,20%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
1,94 Tr
264,00 N
1,98 Tr
1,46 Tr
Biên lợi nhuận ròng
3,70%
0,49%
3,44%
2,49%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
0,04
0,02
0,04
0,03
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
210,00 N
-
392,00 N
Chi phí lãi suất
-47,00 N
-441,00 N
-
-17,00 N
Chi phí lãi suất ròng
-47,00 N
-231,00 N
-
375,00 N
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
224,00 N
157,00 N
183,00 N
214,00 N
EBITDA
2,76 Tr
2,52 Tr
3,42 Tr
1,51 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-8,00 N
-
-
-
Các ứng dụng của Google