Finance

Danh sách
KITEX:NSE
Kitex Garments Ltd
113,92 ₹
-1,01%
(-1,16) 1 ngày
13 thg 10, 11:55:20 GMT+5:30  ·   INR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho KITEX...
Mở
115,33 ₹
Cao
115,33 ₹
Thấp
113,30 ₹
Vốn hoá thị trường
22,73 T
Khối lượng giao dịch trung bình
348,67 N
Khối lượng
131,63 N
Cổ tức
0,44%
Cổ tức hằng quý
0,13 ₹
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
18 thg 9, 2026
Cao nhất trong 52 tuần
232,70 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
113,11 ₹
EPS
-1,20 ₹
Số cổ phiếu đang lưu hành
66,50 Tr
Số nhân viên
5 N
Mở
115,33 ₹
Cao
115,33 ₹
Thấp
113,30 ₹
Vốn hoá thị trường
22,73 T
Khối lượng giao dịch trung bình
348,67 N
Khối lượng
131,63 N
Cổ tức
0,44%
Cổ tức hằng quý
0,13 ₹
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
18 thg 9, 2026
Cao nhất trong 52 tuần
232,70 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
113,11 ₹
EPS
-1,20 ₹
Số cổ phiếu đang lưu hành
66,50 Tr
Số nhân viên
5 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Kitex Garments Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên4,51 N
Ngày thành lập1992
Trụ sở chínhErnakulam, Kerala, Ấn Độ
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng INR
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng INR
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
1,22 T
1,82 T
1,66 T
1,58 T
Giá vốn hàng bán
560,46 Tr
942,52 Tr
1,04 T
786,45 Tr
Chi phí doanh thu
560,46 Tr
942,52 Tr
1,04 T
786,45 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
418,08 Tr
376,07 Tr
355,37 Tr
334,73 Tr
Chi phí hoạt động
899,99 Tr
924,42 Tr
587,66 Tr
871,71 Tr
Tổng chi phí hoạt động
1,46 T
1,87 T
1,62 T
1,66 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
-239,43 Tr
-47,04 Tr
38,36 Tr
-73,91 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
123,92 Tr
50,13 Tr
-196,55 Tr
-59,62 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
-22,97 Tr
-123,69 Tr
-51,30 Tr
-133,52 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
-197,97 Tr
-123,69 Tr
-51,30 Tr
-133,52 Tr
Chi phí thuế thu nhập
39,22 Tr
46,33 Tr
41,59 Tr
37,68 Tr
Thuế suất hiệu dụng
-170,76%
-37,46%
-81,09%
-28,22%
Chi phí hoạt động khác
402,10 Tr
416,48 Tr
29,92 Tr
361,19 Tr
Thu nhập ròng
-15,50 Tr
-93,89 Tr
-39,14 Tr
-89,95 Tr
Biên lợi nhuận ròng
-1,27%
-5,16%
-2,36%
-5,68%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
34,05 Tr
-
Chi phí lãi suất
-82,45 Tr
-126,78 Tr
-192,36 Tr
-
Chi phí lãi suất ròng
-82,45 Tr
-126,78 Tr
-158,31 Tr
-
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
79,82 Tr
131,87 Tr
202,38 Tr
175,79 Tr
EBITDA
-183,66 Tr
-7,79 Tr
149,76 Tr
37,54 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google