Finance

Danh sách
KITACON:KLSE
Kumpulan Kitacon Bhd
0,65 MYR
0,00%
(0,00) 1 ngày
7 thg 10, 11:32:49 GMT+8  ·   MYR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho KITACON...
Vốn hoá thị trường
325,22 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
8,94 N
Khối lượng
0,00
Cổ tức
6,15%
Cổ tức hằng quý
0,01 MYR
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
4 thg 9, 2026
Chỉ số P/E
6,06
Cao nhất trong 52 tuần
0,74 MYR
Thấp nhất trong 52 tuần
0,62 MYR
EPS
0,11 MYR
Số cổ phiếu đang lưu hành
500,34 Tr
Số nhân viên
999
Vốn hoá thị trường
325,22 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
8,94 N
Khối lượng
0,00
Cổ tức
6,15%
Cổ tức hằng quý
0,01 MYR
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
4 thg 9, 2026
Chỉ số P/E
6,06
Cao nhất trong 52 tuần
0,74 MYR
Thấp nhất trong 52 tuần
0,62 MYR
EPS
0,11 MYR
Số cổ phiếu đang lưu hành
500,34 Tr
Số nhân viên
999
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Kumpulan Kitacon Bhd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên999
Ngày thành lập1990
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng MYR
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng MYR
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
210,33 Tr
179,65 Tr
220,93 Tr
229,47 Tr
Giá vốn hàng bán
179,67 Tr
149,74 Tr
188,93 Tr
197,80 Tr
Chi phí doanh thu
179,67 Tr
149,74 Tr
188,93 Tr
197,80 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
16,58 Tr
16,96 Tr
16,12 Tr
16,17 Tr
Chi phí hoạt động
16,58 Tr
16,96 Tr
16,12 Tr
16,17 Tr
Tổng chi phí hoạt động
196,25 Tr
166,69 Tr
205,04 Tr
213,97 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
14,08 Tr
12,96 Tr
15,89 Tr
15,50 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
2,78 Tr
1,90 Tr
3,08 Tr
3,12 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
16,73 Tr
15,75 Tr
18,87 Tr
18,51 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
16,73 Tr
15,75 Tr
18,87 Tr
18,51 Tr
Chi phí thuế thu nhập
4,03 Tr
3,36 Tr
4,38 Tr
4,33 Tr
Thuế suất hiệu dụng
24,11%
21,34%
23,20%
23,40%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
12,69 Tr
12,39 Tr
14,49 Tr
14,18 Tr
Biên lợi nhuận ròng
6,03%
6,90%
6,56%
6,18%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
977,80 N
-
-
Chi phí lãi suất
-129,00 N
-90,00 N
-102,00 N
-115,00 N
Chi phí lãi suất ròng
-129,00 N
887,81 N
-102,00 N
-115,00 N
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
17,00 Tr
15,91 Tr
18,76 Tr
18,70 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-72,29 N
-55,00 N
-19,00 N
Các ứng dụng của Google