Finance

Danh sách
Tại sao KIST giảm 2,76%?
Tìm hiểu sâu hơn
KIST:LON
Kistos Holdings Plc
299,00 GBX
-2,76%
(-8,50) 1 ngày
9 thg 10, 16:35:25 GMT+1  ·   GBX
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho KIST...
Mở
310,00 GBX
Cao
310,00 GBX
Thấp
290,00 GBX
Vốn hoá thị trường
248,26 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
277,82 N
Khối lượng
225,14 N
Chỉ số P/E
15,28
Cao nhất trong 52 tuần
350,00 GBX
Thấp nhất trong 52 tuần
145,00 GBX
EPS
0,20 GBX
Số cổ phiếu đang lưu hành
83,12 Tr
Số nhân viên
53
Mở
310,00 GBX
Cao
310,00 GBX
Thấp
290,00 GBX
Vốn hoá thị trường
248,26 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
277,82 N
Khối lượng
225,14 N
Chỉ số P/E
15,28
Cao nhất trong 52 tuần
350,00 GBX
Thấp nhất trong 52 tuần
145,00 GBX
EPS
0,20 GBX
Số cổ phiếu đang lưu hành
83,12 Tr
Số nhân viên
53
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Kistos Holdings Plc
Giám đốc điều hànhPeter Mann
Số nhân viên53
Ngày thành lập2020
Trụ sở chínhLuân Đôn, Anh, Vương Quốc Anh
Lĩnh vực-
Trang webkistosplc.com
Báo cáo trước đó
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng USD
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
62,52 Tr
62,52 Tr
105,95 Tr
105,95 Tr
Giá vốn hàng bán
22,75 Tr
22,75 Tr
22,57 Tr
22,57 Tr
Chi phí doanh thu
22,75 Tr
22,75 Tr
22,57 Tr
22,57 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
3,36 Tr
3,36 Tr
8,11 Tr
8,11 Tr
Chi phí hoạt động
36,10 Tr
36,10 Tr
32,21 Tr
32,21 Tr
Tổng chi phí hoạt động
58,86 Tr
58,86 Tr
54,78 Tr
54,78 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
3,66 Tr
3,66 Tr
51,17 Tr
51,17 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-2,58 Tr
-2,58 Tr
-2,78 Tr
-2,78 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
-7,16 Tr
-7,16 Tr
40,43 Tr
40,43 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
-6,77 Tr
-6,77 Tr
40,43 Tr
40,43 Tr
Chi phí thuế thu nhập
-12,42 Tr
-12,42 Tr
33,26 Tr
33,26 Tr
Thuế suất hiệu dụng
173,49%
173,49%
82,27%
82,27%
Chi phí hoạt động khác
-773,50 N
-773,50 N
-903,00 N
-903,00 N
Thu nhập ròng
5,26 Tr
5,26 Tr
7,17 Tr
7,17 Tr
Biên lợi nhuận ròng
8,41%
8,41%
6,77%
6,77%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
1,34 Tr
1,34 Tr
1,91 Tr
1,91 Tr
Chi phí lãi suất
-9,25 Tr
-9,25 Tr
-14,17 Tr
-14,17 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-7,91 Tr
-7,91 Tr
-12,26 Tr
-12,26 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
24,87 Tr
24,87 Tr
23,96 Tr
23,96 Tr
EBITDA
37,22 Tr
29,62 Tr
75,13 Tr
75,13 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google