Finance

Danh sách
KISS:BKK
Rojukis International PCL
3,60 ฿
+0,56%
(+0,020) 1 ngày
15 thg 10, 16:40:00 GMT+7  ·   THB
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho KISS...
Mở
3,56 ฿
Cao
3,60 ฿
Thấp
3,54 ฿
Vốn hoá thị trường
2,16 T
Khối lượng giao dịch trung bình
341,12 N
Khối lượng
826,86 N
Cổ tức
5,83%
Cổ tức hằng quý
0,05 ฿
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
24 thg 8, 2026
Chỉ số P/E
11,45
Cao nhất trong 52 tuần
3,80 ฿
Thấp nhất trong 52 tuần
2,34 ฿
EPS
0,31 ฿
Số cổ phiếu đang lưu hành
600,01 Tr
Số nhân viên
130
Mở
3,56 ฿
Cao
3,60 ฿
Thấp
3,54 ฿
Vốn hoá thị trường
2,16 T
Khối lượng giao dịch trung bình
341,12 N
Khối lượng
826,86 N
Cổ tức
5,83%
Cổ tức hằng quý
0,05 ฿
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
24 thg 8, 2026
Chỉ số P/E
11,45
Cao nhất trong 52 tuần
3,80 ฿
Thấp nhất trong 52 tuần
2,34 ฿
EPS
0,31 ฿
Số cổ phiếu đang lưu hành
600,01 Tr
Số nhân viên
130
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Rojukis International PCL
Giám đốc điều hànhWorrawan Chaikamnerd
Số nhân viên130
Ngày thành lập2 thg 3, 2007
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng THB
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng THB
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
329,73 Tr
364,77 Tr
331,13 Tr
298,71 Tr
Giá vốn hàng bán
153,40 Tr
170,59 Tr
135,26 Tr
120,51 Tr
Chi phí doanh thu
153,40 Tr
170,59 Tr
135,26 Tr
120,51 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
105,63 Tr
123,89 Tr
140,88 Tr
132,81 Tr
Chi phí hoạt động
96,30 Tr
124,38 Tr
140,56 Tr
133,42 Tr
Tổng chi phí hoạt động
249,70 Tr
294,96 Tr
275,82 Tr
253,93 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
80,03 Tr
69,81 Tr
55,31 Tr
44,77 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
353,30 N
852,19 N
587,36 N
847,03 N
EBT bao gồm các mục bất thường
80,32 Tr
66,85 Tr
59,50 Tr
45,94 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
80,32 Tr
66,85 Tr
59,50 Tr
45,94 Tr
Chi phí thuế thu nhập
18,46 Tr
22,57 Tr
13,58 Tr
13,43 Tr
Thuế suất hiệu dụng
22,98%
33,75%
22,82%
29,23%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
61,87 Tr
44,29 Tr
45,92 Tr
32,52 Tr
Biên lợi nhuận ròng
18,76%
12,14%
13,87%
10,89%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
-
-
Chi phí lãi suất
-53,24 N
-43,31 N
-86,79 N
-126,85 N
Chi phí lãi suất ròng
-53,24 N
-43,31 N
-86,79 N
-126,85 N
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
82,42 Tr
70,43 Tr
57,34 Tr
46,99 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google