Finance

Danh sách
KIROY:OTCMKTS
Kumba Iron Ore Ltd - ADR
4,54 US$
+1,86%
(+0,083) 1 ngày
9 thg 10, 16:00:00 GMT-4  ·   USD
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho KIROY...
Mở
4,54 US$
Cao
4,55 US$
Thấp
4,45 US$
Vốn hoá thị trường
4,32 T
Khối lượng giao dịch trung bình
33,56 N
Khối lượng
24,87 N
Cổ tức
10,34%
Cổ tức hằng quý
0,12 US$
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
19 thg 8, 2026
Chỉ số P/E
6,24
Cao nhất trong 52 tuần
8,47 US$
Thấp nhất trong 52 tuần
4,39 US$
EPS
0,73 US$
Beta
0,78
Số cổ phiếu đang lưu hành
966,35 Tr
Số nhân viên
15 N
Mở
4,54 US$
Cao
4,55 US$
Thấp
4,45 US$
Vốn hoá thị trường
4,32 T
Khối lượng giao dịch trung bình
33,56 N
Khối lượng
24,87 N
Cổ tức
10,34%
Cổ tức hằng quý
0,12 US$
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
19 thg 8, 2026
Chỉ số P/E
6,24
Cao nhất trong 52 tuần
8,47 US$
Thấp nhất trong 52 tuần
4,39 US$
EPS
0,73 US$
Beta
0,78
Số cổ phiếu đang lưu hành
966,35 Tr
Số nhân viên
15 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Hồ sơ
Kumba Iron Ore is an iron-ore mining company in South Africa. It is the fifth largest iron-ore producer in the world and the largest in Africa. Wikipedia
Giới thiệu về Kumba Iron Ore Ltd - ADR
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên15,5 N
Ngày thành lập2005
Trụ sở chínhJohannesburg, Gauteng, Nam Phi
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng ZAR
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng ZAR
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
17,77 T
17,77 T
15,44 T
15,44 T
Giá vốn hàng bán
2,36 T
2,36 T
2,49 T
2,49 T
Chi phí doanh thu
2,36 T
2,36 T
2,49 T
2,49 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
6,44 T
6,44 T
6,73 T
6,73 T
Chi phí hoạt động
8,92 T
8,92 T
9,08 T
9,08 T
Tổng chi phí hoạt động
11,28 T
11,28 T
11,56 T
11,56 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
6,49 T
6,49 T
3,88 T
3,88 T
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
42,00 Tr
42,00 Tr
-
-
EBT bao gồm các mục bất thường
6,49 T
6,49 T
3,93 T
3,93 T
EBT không bao gồm các mục bất thường
6,53 T
6,53 T
4,00 T
4,00 T
Chi phí thuế thu nhập
1,58 T
1,58 T
1,21 T
1,21 T
Thuế suất hiệu dụng
24,38%
24,38%
30,66%
30,66%
Chi phí hoạt động khác
924,50 Tr
924,50 Tr
662,50 Tr
662,50 Tr
Thu nhập ròng
3,75 T
3,75 T
2,07 T
2,07 T
Biên lợi nhuận ròng
21,10%
21,10%
13,44%
13,44%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
437,50 Tr
437,50 Tr
252,50 Tr
252,50 Tr
Chi phí lãi suất
-283,50 Tr
-283,50 Tr
-77,00 Tr
-77,00 Tr
Chi phí lãi suất ròng
154,00 Tr
154,00 Tr
175,50 Tr
175,50 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
1,55 T
1,55 T
1,69 T
1,69 T
EBITDA
7,98 T
7,98 T
5,56 T
5,56 T
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
116,00 Tr
116,00 Tr
-
-
Các ứng dụng của Google