Finance

Danh sách
KIRLPNU:NSE
Kirloskar Pneumatic Company Ltd
636,95 ₹
+0,33%
(+2,10) 1 ngày
16 thg 10, 15:30:02 GMT+5:30  ·   INR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho KIRLPNU...
Mở
634,00 ₹
Cao
644,55 ₹
Thấp
627,00 ₹
Vốn hoá thị trường
41,35 T
Khối lượng giao dịch trung bình
119,48 N
Khối lượng
52,48 N
Cổ tức
0,94%
Cổ tức hằng quý
1,50 ₹
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
3 thg 7, 2026
Chỉ số P/E
30,74
Cao nhất trong 52 tuần
1.098,55 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
495,05 ₹
EPS
20,72 ₹
Số nhân viên
926
Mở
634,00 ₹
Cao
644,55 ₹
Thấp
627,00 ₹
Vốn hoá thị trường
41,35 T
Khối lượng giao dịch trung bình
119,48 N
Khối lượng
52,48 N
Cổ tức
0,94%
Cổ tức hằng quý
1,50 ₹
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
3 thg 7, 2026
Chỉ số P/E
30,74
Cao nhất trong 52 tuần
1.098,55 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
495,05 ₹
EPS
20,72 ₹
Số nhân viên
926
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Kirloskar Pneumatic Company Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên926
Ngày thành lập1888
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng INR
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng INR
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
3,86 T
4,07 T
7,12 T
3,03 T
Giá vốn hàng bán
2,02 T
1,96 T
3,75 T
1,65 T
Chi phí doanh thu
2,02 T
1,96 T
3,75 T
1,65 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
497,00 Tr
513,00 Tr
591,01 Tr
548,00 Tr
Chi phí hoạt động
1,34 T
1,39 T
1,59 T
1,01 T
Tổng chi phí hoạt động
3,36 T
3,36 T
5,34 T
2,66 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
507,00 Tr
713,00 Tr
1,78 T
367,00 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
72,00 Tr
61,00 Tr
-25,38 Tr
81,00 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
574,00 Tr
589,00 Tr
1,88 T
447,00 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
574,00 Tr
772,00 Tr
1,80 T
447,00 Tr
Chi phí thuế thu nhập
136,00 Tr
174,00 Tr
438,94 Tr
115,00 Tr
Thuế suất hiệu dụng
23,69%
29,54%
23,40%
25,73%
Chi phí hoạt động khác
760,00 Tr
797,00 Tr
911,14 Tr
373,00 Tr
Thu nhập ròng
435,00 Tr
422,00 Tr
1,44 T
334,00 Tr
Biên lợi nhuận ròng
11,26%
10,37%
20,21%
11,02%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
3,32
4,32
10,82
2,62
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
53,33 Tr
-
Chi phí lãi suất
-5,00 Tr
-2,00 Tr
-1,75 Tr
-1,00 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-5,00 Tr
-2,00 Tr
51,58 Tr
-1,00 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
78,00 Tr
81,00 Tr
84,73 Tr
89,00 Tr
EBITDA
583,50 Tr
782,10 Tr
1,85 T
443,92 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google