Finance

Danh sách
KIRLOSBROS:NSE
Kirloskar Brothers Ltd
1.698,00 ₹
-0,83%
(-14,20) 1 ngày
15 thg 10, 15:30:00 GMT+5:30  ·   INR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho KIRLOSBROS...
Mở
1.690,00 ₹
Cao
1.721,00 ₹
Thấp
1.685,70 ₹
Vốn hoá thị trường
133,78 T
Khối lượng giao dịch trung bình
57,53 N
Khối lượng
25,68 N
Cổ tức
0,41%
Cổ tức hằng quý
1,75 ₹
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
24 thg 7, 2026
Chỉ số P/E
36,10
Cao nhất trong 52 tuần
2.189,20 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
1.335,00 ₹
EPS
47,04 ₹
Số cổ phiếu đang lưu hành
79,41 Tr
Số nhân viên
3 N
Mở
1.690,00 ₹
Cao
1.721,00 ₹
Thấp
1.685,70 ₹
Vốn hoá thị trường
133,78 T
Khối lượng giao dịch trung bình
57,53 N
Khối lượng
25,68 N
Cổ tức
0,41%
Cổ tức hằng quý
1,75 ₹
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
24 thg 7, 2026
Chỉ số P/E
36,10
Cao nhất trong 52 tuần
2.189,20 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
1.335,00 ₹
EPS
47,04 ₹
Số cổ phiếu đang lưu hành
79,41 Tr
Số nhân viên
3 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Hồ sơ
Kirloskar Brothers Limited is a pump manufacturing company involved in engineering and manufacture of systems for fluid management. Established in 1888 in Kirloskarvadi and incorporated in 1920, Kirloskar Brothers Limited is the flagship company of the $2.5 billion Kirloskar Group. Kirloskar Brothers Limited provides fluid management solutions for large infrastructure projects in the areas of water supply, power plants, irrigation, oil & gas and marine & defence. The company engineers and manufactures industrial & petrochemical, agriculture & domestic pumps, valves and hydro turbines. Wikipedia
Giới thiệu về Kirloskar Brothers Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên2,58 N
Ngày thành lập1888
Trụ sở chínhPune, Maharashtra, Ấn Độ
Lĩnh vực-
Báo cáo gần đây nhất
3 thg 8, 2026
Kỳ tài chính
Q1 2027
- / -
Doanh thu/Ước tính (INR)
11,05 T / -
Buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh của Q1 năm tài chính 2027
Đang chờ buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh
Xem nhanh
Thông tin chi tiết từ tin tức và báo cáo mới nhất
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng INR
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng INR
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
10,28 T
11,16 T
14,15 T
11,05 T
Giá vốn hàng bán
4,92 T
5,64 T
7,65 T
5,38 T
Chi phí doanh thu
4,92 T
5,64 T
7,65 T
5,38 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
1,87 T
1,92 T
2,61 T
2,12 T
Chi phí hoạt động
4,51 T
4,35 T
4,94 T
4,78 T
Tổng chi phí hoạt động
9,43 T
10,00 T
12,60 T
10,16 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
845,00 Tr
1,17 T
1,55 T
884,00 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
151,00 Tr
191,00 Tr
-488,09 Tr
148,00 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
1,01 T
1,18 T
1,54 T
960,00 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
979,00 Tr
1,34 T
1,69 T
960,00 Tr
Chi phí thuế thu nhập
285,00 Tr
-75,00 Tr
421,35 Tr
284,00 Tr
Thuế suất hiệu dụng
28,30%
-6,36%
27,30%
29,58%
Chi phí hoạt động khác
2,40 T
2,18 T
2,02 T
2,39 T
Thu nhập ròng
710,00 Tr
1,24 T
1,12 T
666,00 Tr
Biên lợi nhuận ròng
6,91%
11,14%
7,89%
6,03%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
479,26 Tr
-
Chi phí lãi suất
-65,00 Tr
-86,00 Tr
-
-81,00 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-65,00 Tr
-86,00 Tr
479,26 Tr
-81,00 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
239,00 Tr
252,00 Tr
280,09 Tr
274,00 Tr
EBITDA
1,08 T
1,35 T
1,74 T
1,07 T
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google