Finance

Danh sách
Tại sao KIRIINDUS giảm 3,80%?
Tìm hiểu sâu hơn
KIRIINDUS:NSE
Kiri Industries Ltd
503,00 ₹
-3,80%
(-19,85) 1 ngày
15 thg 10, 15:30:00 GMT+5:30  ·   INR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho KIRIINDUS...
Mở
521,80 ₹
Cao
523,00 ₹
Thấp
498,00 ₹
Vốn hoá thị trường
32,78 T
Khối lượng giao dịch trung bình
1,16 Tr
Khối lượng
688,47 N
Chỉ số P/E
0,54
Cao nhất trong 52 tuần
779,00 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
333,80 ₹
EPS
932,83 ₹
Số cổ phiếu đang lưu hành
31,34 Tr
Số nhân viên
787
Mở
521,80 ₹
Cao
523,00 ₹
Thấp
498,00 ₹
Vốn hoá thị trường
32,78 T
Khối lượng giao dịch trung bình
1,16 Tr
Khối lượng
688,47 N
Chỉ số P/E
0,54
Cao nhất trong 52 tuần
779,00 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
333,80 ₹
EPS
932,83 ₹
Số cổ phiếu đang lưu hành
31,34 Tr
Số nhân viên
787
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Kiri Industries Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên787
Ngày thành lập1998
Trụ sở chính-
Lĩnh vựcSpeciality chemicals
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng INR
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng INR
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
2,13 T
1,74 T
2,50 T
3,12 T
Giá vốn hàng bán
1,61 T
1,39 T
2,25 T
2,16 T
Chi phí doanh thu
1,61 T
1,39 T
2,25 T
2,16 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
128,15 Tr
117,72 Tr
142,32 Tr
127,12 Tr
Chi phí hoạt động
781,95 Tr
951,16 Tr
-46,91 Tr
921,91 Tr
Tổng chi phí hoạt động
2,39 T
2,34 T
2,21 T
3,08 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
-253,37 Tr
-605,09 Tr
297,10 Tr
39,61 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
6,37 Tr
1,02 T
-1,34 T
2,86 T
EBT bao gồm các mục bất thường
138,92 Tr
58,40 T
-808,42 Tr
3,09 T
EBT không bao gồm các mục bất thường
138,92 Tr
-145,28 Tr
-190,34 Tr
3,09 T
Chi phí thuế thu nhập
-57,55 Tr
8,17 T
-5,95 T
185,10 Tr
Thuế suất hiệu dụng
-41,42%
13,99%
736,26%
5,99%
Chi phí hoạt động khác
537,27 Tr
714,59 Tr
-301,99 Tr
675,57 Tr
Thu nhập ròng
196,47 Tr
50,22 T
5,15 T
2,90 T
Biên lợi nhuận ròng
9,21%
2.893,01%
205,47%
92,92%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
757,68 Tr
-
Chi phí lãi suất
-605,22 Tr
-670,26 Tr
-34,35 Tr
-13,68 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-605,22 Tr
-670,26 Tr
723,33 Tr
-13,68 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
116,52 Tr
118,85 Tr
112,76 Tr
119,22 Tr
EBITDA
-137,16 Tr
-494,30 Tr
413,80 Tr
156,97 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google