Finance

Danh sách
Tại sao KINV-B giảm 8,62%?
Tìm hiểu sâu hơn
KINV-B:STO
Kinnevik AB Class B
63,84 SEK
-8,62%
(-6,02) 1 ngày
15 thg 10, 14:51:10 GMT+2  ·   SEK
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho KINV-B...
Mở
64,82 SEK
Cao
67,02 SEK
Thấp
62,50 SEK
Vốn hoá thị trường
17,85 T
Khối lượng giao dịch trung bình
1,05 Tr
Khối lượng
4,15 Tr
Cao nhất trong 52 tuần
91,26 SEK
Thấp nhất trong 52 tuần
46,78 SEK
EPS
-25,95 SEK
Số cổ phiếu đang lưu hành
243,22 Tr
Số nhân viên
45
Mở
64,82 SEK
Cao
67,02 SEK
Thấp
62,50 SEK
Vốn hoá thị trường
17,85 T
Khối lượng giao dịch trung bình
1,05 Tr
Khối lượng
4,15 Tr
Cao nhất trong 52 tuần
91,26 SEK
Thấp nhất trong 52 tuần
46,78 SEK
EPS
-25,95 SEK
Số cổ phiếu đang lưu hành
243,22 Tr
Số nhân viên
45
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Hồ sơ
Kinnevik AB is a Swedish investment company that was founded in 1936 by the Stenbeck, Klingspor and von Horn families. Kinnevik is an active and long-term owner investing primarily in digital consumer businesses. Current CEO, Georgi Ganev, was appointed in 2018. Kinnevik holds stakes in over 35 companies and invests across Europe and in the US. Kinnevik has four focus sectors: healthcare, software, marketplaces and climate tech. The largest holding is Tele2. Wikipedia
Giới thiệu về Kinnevik AB Class B
Giám đốc điều hànhGeorgi Ganev
Số nhân viên45
Ngày thành lập1936
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webkinnevik.com
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng SEK
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng SEK
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
731,00 Tr
-2,52 T
-8,01 T
1,73 T
Giá vốn hàng bán
-
-
-
-
Chi phí doanh thu
-
-
-
-
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
65,00 Tr
113,00 Tr
72,00 Tr
80,00 Tr
Chi phí hoạt động
63,00 Tr
111,00 Tr
-16,00 Tr
78,00 Tr
Tổng chi phí hoạt động
63,00 Tr
111,00 Tr
-16,00 Tr
78,00 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
668,00 Tr
-2,63 T
-7,99 T
1,65 T
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-
-56,00 Tr
-
-
EBT bao gồm các mục bất thường
741,00 Tr
-2,57 T
-7,97 T
1,72 T
EBT không bao gồm các mục bất thường
741,00 Tr
-2,87 T
-7,97 T
1,72 T
Chi phí thuế thu nhập
-
-892,00 Tr
-
-
Thuế suất hiệu dụng
-
34,74%
-
-
Chi phí hoạt động khác
-2,00 Tr
-2,00 Tr
-88,00 Tr
-2,00 Tr
Thu nhập ròng
741,00 Tr
-1,68 T
-7,97 T
1,72 T
Biên lợi nhuận ròng
101,37%
66,61%
99,50%
99,13%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
98,00 Tr
53,00 Tr
35,00 Tr
87,00 Tr
Chi phí lãi suất
-25,00 Tr
-294,00 Tr
-11,00 Tr
-24,00 Tr
Chi phí lãi suất ròng
73,00 Tr
-241,00 Tr
24,00 Tr
63,00 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
-
-
-
-
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google