Finance

Danh sách
Tại sao KING giảm 4,71%?
Tìm hiểu sâu hơn
KING:IDX
Hoffmen Cleanindo PT Tbk
364,00 IDR
-4,71%
(-18,00) 1 ngày
12 thg 10, 16:00:04 GMT+7  ·   IDR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho KING...
Mở
382 IDR
Cao
390 IDR
Thấp
352 IDR
Vốn hoá thị trường
947,44 T
Khối lượng giao dịch trung bình
4,41 Tr
Khối lượng
2,02 Tr
Chỉ số P/E
217,11
Cao nhất trong 52 tuần
565 IDR
Thấp nhất trong 52 tuần
188 IDR
EPS
2 IDR
Số cổ phiếu đang lưu hành
2,60 T
Số nhân viên
104
Mở
382 IDR
Cao
390 IDR
Thấp
352 IDR
Vốn hoá thị trường
947,44 T
Khối lượng giao dịch trung bình
4,41 Tr
Khối lượng
2,02 Tr
Chỉ số P/E
217,11
Cao nhất trong 52 tuần
565 IDR
Thấp nhất trong 52 tuần
188 IDR
EPS
2 IDR
Số cổ phiếu đang lưu hành
2,60 T
Số nhân viên
104
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Hoffmen Cleanindo PT Tbk
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên104
Ngày thành lập2008
Trụ sở chính-
Lĩnh vựcService
Trang webhoffmen.co.id
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng IDR
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng IDR
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
27,73 T
27,73 T
33,60 T
33,60 T
Giá vốn hàng bán
18,31 T
18,31 T
28,31 T
28,31 T
Chi phí doanh thu
18,31 T
18,31 T
28,31 T
28,31 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
5,82 T
5,82 T
6,03 T
6,03 T
Chi phí hoạt động
7,32 T
7,32 T
4,36 T
4,36 T
Tổng chi phí hoạt động
25,63 T
25,63 T
32,67 T
32,67 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
2,10 T
2,10 T
925,99 Tr
925,99 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-
-
-1,00
-1,00
EBT bao gồm các mục bất thường
2,43 T
2,43 T
459,23 Tr
459,23 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
2,27 T
2,27 T
459,23 Tr
459,23 Tr
Chi phí thuế thu nhập
578,00 Tr
578,00 Tr
129,41 Tr
129,41 Tr
Thuế suất hiệu dụng
23,78%
23,78%
28,18%
28,18%
Chi phí hoạt động khác
1,50 T
1,50 T
-1,67 T
-1,67 T
Thu nhập ròng
1,85 T
1,85 T
328,41 Tr
328,41 Tr
Biên lợi nhuận ròng
6,68%
6,68%
0,98%
0,98%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
696,48 Tr
696,48 Tr
3,41 Tr
3,41 Tr
Chi phí lãi suất
-526,37 Tr
-526,37 Tr
-463,16 Tr
-463,16 Tr
Chi phí lãi suất ròng
170,12 Tr
170,12 Tr
-459,75 Tr
-459,75 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
3,44 T
3,66 T
2,69 T
2,69 T
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google