Finance

Danh sách
KIN:EBR
Kinepolis Group NV
49,85 €
-0,20%
(-0,10) 1 ngày
16 thg 10, 17:37:34 GMT+2  ·   EUR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho KIN...
Mở
50,30 €
Cao
50,40 €
Thấp
49,60 €
Vốn hoá thị trường
1,36 T
Khối lượng giao dịch trung bình
43,70 N
Khối lượng
47,05 N
Cổ tức
0,91%
Cổ tức hằng quý
0,11 €
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
18 thg 5, 2026
Chỉ số P/E
21,97
Cao nhất trong 52 tuần
52,40 €
Thấp nhất trong 52 tuần
23,70 €
EPS
2,27 €
Số cổ phiếu đang lưu hành
27,37 Tr
Số nhân viên
5 N
Mở
50,30 €
Cao
50,40 €
Thấp
49,60 €
Vốn hoá thị trường
1,36 T
Khối lượng giao dịch trung bình
43,70 N
Khối lượng
47,05 N
Cổ tức
0,91%
Cổ tức hằng quý
0,11 €
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
18 thg 5, 2026
Chỉ số P/E
21,97
Cao nhất trong 52 tuần
52,40 €
Thấp nhất trong 52 tuần
23,70 €
EPS
2,27 €
Số cổ phiếu đang lưu hành
27,37 Tr
Số nhân viên
5 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Hồ sơ
The Kinepolis Group is a Belgian cinema chain with 110 theaters in Europe and North America. It is Europe’s third-largest cinema chain. Wikipedia
Giới thiệu về Kinepolis Group NV
Giám đốc điều hànhEddy Duquenne
Số nhân viên5 N
Ngày thành lập1997
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webkinepolis.com
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng EUR
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng EUR
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
153,50 Tr
153,50 Tr
170,92 Tr
170,92 Tr
Giá vốn hàng bán
112,04 Tr
112,04 Tr
128,26 Tr
128,26 Tr
Chi phí doanh thu
112,04 Tr
112,04 Tr
128,26 Tr
128,26 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
14,99 Tr
14,99 Tr
16,07 Tr
16,07 Tr
Chi phí hoạt động
14,62 Tr
14,62 Tr
15,56 Tr
15,56 Tr
Tổng chi phí hoạt động
126,66 Tr
126,66 Tr
143,82 Tr
143,82 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
26,84 Tr
26,84 Tr
27,11 Tr
27,11 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-3,04 Tr
-3,04 Tr
500,00
500,00
EBT bao gồm các mục bất thường
20,38 Tr
20,38 Tr
16,94 Tr
16,94 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
20,22 Tr
20,22 Tr
16,94 Tr
16,94 Tr
Chi phí thuế thu nhập
4,91 Tr
4,91 Tr
4,30 Tr
4,30 Tr
Thuế suất hiệu dụng
24,11%
24,11%
25,40%
25,40%
Chi phí hoạt động khác
-375,00 N
-375,00 N
-509,50 N
-509,50 N
Thu nhập ròng
15,47 Tr
15,47 Tr
12,64 Tr
12,64 Tr
Biên lợi nhuận ròng
10,08%
10,08%
7,39%
7,39%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
116,00 N
116,00 N
2,32 Tr
2,32 Tr
Chi phí lãi suất
-3,44 Tr
-3,44 Tr
-12,49 Tr
-12,49 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-3,32 Tr
-3,32 Tr
-10,17 Tr
-10,17 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
40,02 Tr
40,02 Tr
40,46 Tr
40,46 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
51,50 N
51,50 N
26,00 N
26,00 N
Các ứng dụng của Google