Finance

Danh sách
KIMMR:IST
Ersan Alisvrs Hzmtlr ve Gda Snay Tcrt AS
13,67 TRY
+0,29%
(+0,040) 1 ngày
28 thg 8, 11:24:52 GMT+3  ·   TRY
Tất cả mã
GiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho KIMMR...
Mở
13,76 TRY
Cao
13,76 TRY
Thấp
13,61 TRY
Vốn hoá thị trường
3,28 T
Khối lượng giao dịch trung bình
1,08 Tr
Khối lượng
98,37 N
Cổ tức
3,05%
Cổ tức hằng quý
0,10 TRY
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
30 thg 9, 2026
Cao nhất trong 52 tuần
21,64 TRY
Thấp nhất trong 52 tuần
11,85 TRY
Số cổ phiếu đang lưu hành
240,00 Tr
Số nhân viên
3 N
Mở
13,76 TRY
Cao
13,76 TRY
Thấp
13,61 TRY
Vốn hoá thị trường
3,28 T
Khối lượng giao dịch trung bình
1,08 Tr
Khối lượng
98,37 N
Cổ tức
3,05%
Cổ tức hằng quý
0,10 TRY
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
30 thg 9, 2026
Cao nhất trong 52 tuần
21,64 TRY
Thấp nhất trong 52 tuần
11,85 TRY
Số cổ phiếu đang lưu hành
240,00 Tr
Số nhân viên
3 N
Giới thiệu về Ersan Alisvrs Hzmtlr ve Gda Snay Tcrt AS
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên2,51 N
Ngày thành lập1997
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng TRY
Loading Previous Earnings...
Báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng TRY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
3,48 T
4,13 T
4,31 T
4,22 T
Giá vốn hàng bán
2,67 T
3,20 T
3,40 T
3,09 T
Chi phí doanh thu
2,67 T
3,20 T
3,40 T
3,09 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
555,20 Tr
1,19 T
875,53 Tr
946,54 Tr
Chi phí hoạt động
656,54 Tr
1,32 T
919,31 Tr
1,12 T
Tổng chi phí hoạt động
3,33 T
4,52 T
4,32 T
4,20 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
145,91 Tr
-383,44 Tr
-2,26 Tr
11,86 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
82,23 Tr
492,28 Tr
194,26 Tr
57,85 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
182,29 Tr
177,09 Tr
123,47 Tr
21,79 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
182,33 Tr
175,39 Tr
130,45 Tr
22,30 Tr
Chi phí thuế thu nhập
83,08 Tr
-175,82 Tr
-52,66 Tr
15,92 Tr
Thuế suất hiệu dụng
45,57%
-99,28%
-42,65%
73,07%
Chi phí hoạt động khác
101,34 Tr
126,33 Tr
43,78 Tr
170,49 Tr
Thu nhập ròng
99,21 Tr
352,91 Tr
176,13 Tr
5,87 Tr
Biên lợi nhuận ròng
2,85%
8,54%
4,08%
0,14%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
15,68 Tr
163,18 Tr
41,22 Tr
11,94 Tr
Chi phí lãi suất
-61,48 Tr
-96,71 Tr
-102,80 Tr
-59,35 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-45,81 Tr
66,47 Tr
-61,59 Tr
-47,42 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
182,70 Tr
-341,83 Tr
39,31 Tr
528,24 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-6,15 Tr
-928,09 N
-
-5,42 Tr
Các ứng dụng của Google