Finance

Danh sách
KIMLUN:KLSE
Kimlun Corporation Bhd
0,85 MYR
-1,16%
(-0,0100) 1 ngày
13 thg 10, 17:00:00 GMT+8  ·   MYR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho KIMLUN...
Mở
0,86 MYR
Cao
0,86 MYR
Thấp
0,84 MYR
Vốn hoá thị trường
328,49 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
293,46 N
Khối lượng
123,20 N
Cổ tức
4,71%
Cổ tức hằng quý
0,01 MYR
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
2 thg 7, 2026
Chỉ số P/E
3,66
Cao nhất trong 52 tuần
1,48 MYR
Thấp nhất trong 52 tuần
0,84 MYR
EPS
0,23 MYR
Số cổ phiếu đang lưu hành
388,72 Tr
Số nhân viên
192
Mở
0,86 MYR
Cao
0,86 MYR
Thấp
0,84 MYR
Vốn hoá thị trường
328,49 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
293,46 N
Khối lượng
123,20 N
Cổ tức
4,71%
Cổ tức hằng quý
0,01 MYR
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
2 thg 7, 2026
Chỉ số P/E
3,66
Cao nhất trong 52 tuần
1,48 MYR
Thấp nhất trong 52 tuần
0,84 MYR
EPS
0,23 MYR
Số cổ phiếu đang lưu hành
388,72 Tr
Số nhân viên
192
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Kimlun Corporation Bhd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên192
Ngày thành lập1977
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webkimlun.com
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng MYR
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng MYR
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
466,75 Tr
566,05 Tr
424,76 Tr
513,72 Tr
Giá vốn hàng bán
418,64 Tr
494,69 Tr
384,42 Tr
455,87 Tr
Chi phí doanh thu
418,64 Tr
494,69 Tr
384,42 Tr
455,87 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
15,55 Tr
16,61 Tr
14,90 Tr
16,73 Tr
Chi phí hoạt động
14,44 Tr
14,88 Tr
13,73 Tr
14,10 Tr
Tổng chi phí hoạt động
433,08 Tr
509,57 Tr
398,14 Tr
469,97 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
33,68 Tr
56,48 Tr
26,62 Tr
43,75 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-
-
-
-
EBT bao gồm các mục bất thường
23,40 Tr
46,76 Tr
17,72 Tr
33,94 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
23,40 Tr
46,76 Tr
17,72 Tr
33,94 Tr
Chi phí thuế thu nhập
4,95 Tr
7,00 Tr
5,66 Tr
9,26 Tr
Thuế suất hiệu dụng
21,14%
14,97%
31,92%
27,30%
Chi phí hoạt động khác
-1,11 Tr
-1,74 Tr
-1,18 Tr
-2,63 Tr
Thu nhập ròng
18,23 Tr
37,41 Tr
11,25 Tr
22,39 Tr
Biên lợi nhuận ròng
3,91%
6,61%
2,65%
4,36%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
486,70 N
-
-
Chi phí lãi suất
-10,56 Tr
-10,21 Tr
-8,81 Tr
-9,57 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-10,56 Tr
-9,72 Tr
-8,81 Tr
-9,57 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
46,43 Tr
69,47 Tr
40,57 Tr
59,43 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-283,00 N
-318,58 N
-61,00 N
-773,00 N
Các ứng dụng của Google