Finance

Danh sách
KIMBERA:BMV
Kimberly-Clark de Mexico SAB de CV Class A
39,54 MX$
+0,84%
(+0,33) 1 ngày
14 thg 10, 14:00:00 GMT-6  ·   MXN
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho KIMBERA...
Mở
39,41 MX$
Cao
39,91 MX$
Thấp
39,24 MX$
Vốn hoá thị trường
114,65 T
Khối lượng giao dịch trung bình
4,60 Tr
Khối lượng
4,51 Tr
Cổ tức
5,01%
Cổ tức hằng quý
0,49 MX$
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
2 thg 12, 2026
Chỉ số P/E
14,87
Cao nhất trong 52 tuần
43,99 MX$
Thấp nhất trong 52 tuần
33,79 MX$
EPS
2,66 MX$
Số cổ phiếu đang lưu hành
1,60 T
Số nhân viên
9 N
Mở
39,41 MX$
Cao
39,91 MX$
Thấp
39,24 MX$
Vốn hoá thị trường
114,65 T
Khối lượng giao dịch trung bình
4,60 Tr
Khối lượng
4,51 Tr
Cổ tức
5,01%
Cổ tức hằng quý
0,49 MX$
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
2 thg 12, 2026
Chỉ số P/E
14,87
Cao nhất trong 52 tuần
43,99 MX$
Thấp nhất trong 52 tuần
33,79 MX$
EPS
2,66 MX$
Số cổ phiếu đang lưu hành
1,60 T
Số nhân viên
9 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Hồ sơ
Kimberly-Clark de México is a Mexican company that engages in the manufacture and commercialization of disposable products for daily use by consumers within and away-from home in Mexico and internationally. The company's products include diapers and childcare products, feminine pads, incontinence care products, bath tissue, napkins, facial tissue, hand and kitchen towels, wet wipes and health care products. Today, the company has 8,000 direct employees and over 10,000 indirect jobs. Wikipedia
Giới thiệu về Kimberly-Clark de Mexico SAB de CV Class A
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên9,43 N
Ngày thành lập1931
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng MXN
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng MXN
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
13,41 T
14,06 T
14,33 T
14,45 T
Giá vốn hàng bán
8,22 T
8,38 T
8,46 T
8,43 T
Chi phí doanh thu
8,22 T
8,38 T
8,46 T
8,43 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
2,34 T
2,44 T
2,54 T
2,60 T
Chi phí hoạt động
2,34 T
2,46 T
2,54 T
2,60 T
Tổng chi phí hoạt động
10,56 T
10,84 T
11,00 T
11,03 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
2,85 T
3,22 T
3,33 T
3,42 T
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-
-
-
-
EBT bao gồm các mục bất thường
2,45 T
2,82 T
2,89 T
3,00 T
EBT không bao gồm các mục bất thường
2,45 T
2,82 T
2,89 T
3,00 T
Chi phí thuế thu nhập
768,57 Tr
621,11 Tr
863,56 Tr
967,65 Tr
Thuế suất hiệu dụng
31,38%
22,05%
29,88%
32,24%
Chi phí hoạt động khác
-2,88 Tr
19,76 Tr
-1,05 Tr
-3,69 Tr
Thu nhập ròng
1,68 T
2,20 T
2,03 T
2,03 T
Biên lợi nhuận ròng
12,53%
15,62%
14,14%
14,08%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
0,56
0,73
0,68
0,68
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
112,42 Tr
113,74 Tr
124,29 Tr
280,42 Tr
Chi phí lãi suất
-513,84 Tr
-512,19 Tr
-555,26 Tr
-712,84 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-401,42 Tr
-398,45 Tr
-430,96 Tr
-432,42 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
3,27 T
3,64 T
3,75 T
3,84 T
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google