Finance

Danh sách
KIM-L:NYSE
Kimco Realty DS Representing 1/1000 5.125% Cum Redm Pref Shs Class L
18,92 US$
+1,67%
(+0,31) 1 ngày
12 thg 10, 14:17:06 GMT-4  ·   USD
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho KIM-L...
Mở
18,81 US$
Cao
18,96 US$
Thấp
18,81 US$
Vốn hoá thị trường
14,94 T
Khối lượng giao dịch trung bình
44,16 N
Khối lượng
7,60 N
Cao nhất trong 52 tuần
21,28 US$
Thấp nhất trong 52 tuần
18,54 US$
Beta
0,54
Số cổ phiếu đang lưu hành
8,90 Tr
Số nhân viên
710
Mở
18,81 US$
Cao
18,96 US$
Thấp
18,81 US$
Vốn hoá thị trường
14,94 T
Khối lượng giao dịch trung bình
44,16 N
Khối lượng
7,60 N
Cao nhất trong 52 tuần
21,28 US$
Thấp nhất trong 52 tuần
18,54 US$
Beta
0,54
Số cổ phiếu đang lưu hành
8,90 Tr
Số nhân viên
710
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Hồ sơ
Kimco Realty Corporation – known as Kimco – is a real estate investment trust headquartered in Jericho, New York, that invests in shopping centers throughout the Contiguous United States and the Commonwealth of Puerto Rico. As of December 31, 2025, the company owned interests in 565 U.S. shopping centers and mixed-use assets comprising 100 million square feet of gross leasable space. Kimco was the first public vertically integrated REIT designed to be internally managed and advised, providing its own property and asset management. Wikipedia
Giới thiệu về Kimco Realty DS Representing 1/1000 5.125% Cum Redm Pref Shs Class L
Giám đốc điều hànhConor C. Flynn
Số nhân viên710
Ngày thành lập1958
Trụ sở chínhJericho, Tiểu bang New York, Hoa Kỳ
Lĩnh vực-
Nhà phân tích
Khuyến nghị
Hành động
Giá mục tiêu
Dự phóng
Ngày
Không tìm thấy đánh giá của nhà phân tích.
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng USD
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng USD
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
535,86 Tr
542,46 Tr
558,02 Tr
550,80 Tr
Giá vốn hàng bán
163,98 Tr
172,83 Tr
172,22 Tr
170,44 Tr
Chi phí doanh thu
163,98 Tr
172,83 Tr
172,22 Tr
170,44 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
29,65 Tr
36,53 Tr
37,19 Tr
29,95 Tr
Chi phí hoạt động
187,92 Tr
190,58 Tr
193,68 Tr
178,96 Tr
Tổng chi phí hoạt động
351,90 Tr
363,41 Tr
365,90 Tr
349,40 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
183,96 Tr
179,05 Tr
192,12 Tr
201,40 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-2,36 Tr
1,29 Tr
-1,62 Tr
-1,63 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
139,18 Tr
154,40 Tr
166,11 Tr
153,97 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
135,87 Tr
136,18 Tr
150,45 Tr
159,22 Tr
Chi phí thuế thu nhập
-875,00 N
1,09 Tr
-239,00 N
4,00 N
Thuế suất hiệu dụng
-0,63%
0,71%
-0,14%
-
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
137,78 Tr
151,16 Tr
164,90 Tr
153,29 Tr
Biên lợi nhuận ròng
25,71%
27,87%
29,55%
27,83%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
0,19
0,19
0,21
0,22
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
12,38 Tr
15,25 Tr
12,48 Tr
11,44 Tr
Chi phí lãi suất
-84,26 Tr
-84,35 Tr
-83,12 Tr
-83,90 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-71,89 Tr
-69,10 Tr
-70,65 Tr
-72,46 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
158,27 Tr
154,04 Tr
156,50 Tr
149,01 Tr
EBITDA
332,58 Tr
320,65 Tr
334,98 Tr
343,92 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-3,70 Tr
-19,15 Tr
-15,71 Tr
-1,36 Tr
Giao dịch nội bộ
Dữ liệu về giao dịch nội bộ được lấy từ các nguồn bên thứ ba. Tìm hiểu thêm
Người nội bộ
Chức vụ
Loại
Ngày
Cổ phiếu
Giá trị
Trang 1
Các ứng dụng của Google