Finance

Danh sách
Tại sao KIGRY giảm 4,62%?
Tìm hiểu sâu hơn
KIGRY:OTCMKTS
KION
9,49 US$
-4,62%
(-0,46) 1 ngày
7 thg 10, 10:29:11 GMT-4  ·   USD
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho KIGRY...
Mở
9,73 US$
Cao
9,73 US$
Thấp
9,49 US$
Vốn hoá thị trường
4,46 T
Khối lượng giao dịch trung bình
15,58 N
Khối lượng
3,67 N
Cao nhất trong 52 tuần
20,54 US$
Thấp nhất trong 52 tuần
9,49 US$
Beta
2,09
Số cổ phiếu đang lưu hành
524,80 Tr
Số nhân viên
42 N
Mở
9,73 US$
Cao
9,73 US$
Thấp
9,49 US$
Vốn hoá thị trường
4,46 T
Khối lượng giao dịch trung bình
15,58 N
Khối lượng
3,67 N
Cao nhất trong 52 tuần
20,54 US$
Thấp nhất trong 52 tuần
9,49 US$
Beta
2,09
Số cổ phiếu đang lưu hành
524,80 Tr
Số nhân viên
42 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Hồ sơ
Kion Group AG is a German multinational manufacturer of materials handling equipment, with its headquarters in Frankfurt, Hesse, Germany. Its principal products are intralogistics, warehouse automation equipment, and industrial trucks. Kion Group was founded in 2006 by the demerger of Linde's materials handling equipment operations. It is the world's second-largest manufacturer of forklifts measured by revenues. Wikipedia
Giới thiệu về KION
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên42,4 N
Ngày thành lập2006
Trụ sở chínhFrankfurt am Main, Hessen, Đức
Lĩnh vực-
Trang webkiongroup.com
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng EUR
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng EUR
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
2,70 T
3,10 T
2,77 T
2,92 T
Giá vốn hàng bán
1,98 T
2,33 T
2,05 T
2,19 T
Chi phí doanh thu
1,98 T
2,33 T
2,05 T
2,19 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
60,70 Tr
55,80 Tr
55,90 Tr
56,00 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
473,90 Tr
537,80 Tr
483,00 Tr
470,90 Tr
Chi phí hoạt động
534,60 Tr
593,60 Tr
538,90 Tr
526,90 Tr
Tổng chi phí hoạt động
2,51 T
2,93 T
2,59 T
2,72 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
189,30 Tr
170,80 Tr
178,10 Tr
195,60 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-14,60 Tr
34,40 Tr
-900,00 N
8,60 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
142,10 Tr
139,50 Tr
141,20 Tr
176,20 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
142,10 Tr
170,30 Tr
141,20 Tr
176,20 Tr
Chi phí thuế thu nhập
22,90 Tr
66,10 Tr
48,90 Tr
60,90 Tr
Thuế suất hiệu dụng
16,12%
47,38%
34,63%
34,56%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
114,30 Tr
69,10 Tr
89,90 Tr
112,20 Tr
Biên lợi nhuận ròng
4,23%
2,23%
3,24%
3,85%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
0,95
0,51
0,84
0,93
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
50,90 Tr
182,80 Tr
105,70 Tr
64,70 Tr
Chi phí lãi suất
-86,60 Tr
-234,30 Tr
-138,40 Tr
-98,20 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-35,70 Tr
-51,50 Tr
-32,70 Tr
-33,50 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
491,50 Tr
279,10 Tr
466,90 Tr
489,60 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
5,20 Tr
-16,30 Tr
-2,30 Tr
-1,30 Tr
Các ứng dụng của Google