Finance

Danh sách
Tại sao KICL giảm 2,27%?
Tìm hiểu sâu hơn
KICL:NSE
Kalyani Investment Company Ltd
4.757,00 ₹
-2,27%
(-110,30) 1 ngày
14 thg 10, 15:30:00 GMT+5:30  ·   INR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho KICL...
Mở
4.948,00 ₹
Cao
4.948,00 ₹
Thấp
4.751,00 ₹
Vốn hoá thị trường
20,77 T
Khối lượng giao dịch trung bình
1,31 N
Khối lượng
680,00
Cổ tức
0,21%
Cổ tức hằng quý
2,50 ₹
Chỉ số P/E
51,11
Cao nhất trong 52 tuần
6.554,90 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
4.011,00 ₹
EPS
93,07 ₹
Số cổ phiếu đang lưu hành
4,37 Tr
Số nhân viên
2
Mở
4.948,00 ₹
Cao
4.948,00 ₹
Thấp
4.751,00 ₹
Vốn hoá thị trường
20,77 T
Khối lượng giao dịch trung bình
1,31 N
Khối lượng
680,00
Cổ tức
0,21%
Cổ tức hằng quý
2,50 ₹
Chỉ số P/E
51,11
Cao nhất trong 52 tuần
6.554,90 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
4.011,00 ₹
EPS
93,07 ₹
Số cổ phiếu đang lưu hành
4,37 Tr
Số nhân viên
2
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Kalyani Investment Company Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên2
Ngày thành lập2009
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng INR
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng INR
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
439,26 Tr
65,43 Tr
218,01 Tr
59,48 Tr
Giá vốn hàng bán
-
-
-
-
Chi phí doanh thu
-
-
-
-
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
1,30 Tr
2,15 Tr
2,41 Tr
1,44 Tr
Chi phí hoạt động
59,19 Tr
23,53 Tr
28,09 Tr
26,34 Tr
Tổng chi phí hoạt động
59,19 Tr
23,53 Tr
28,09 Tr
26,34 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
380,07 Tr
41,90 Tr
189,92 Tr
33,14 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-
-
-
-
EBT bao gồm các mục bất thường
270,63 Tr
23,39 Tr
235,04 Tr
9,93 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
270,63 Tr
23,39 Tr
235,04 Tr
9,93 Tr
Chi phí thuế thu nhập
81,36 Tr
6,27 Tr
41,95 Tr
3,09 Tr
Thuế suất hiệu dụng
30,06%
26,81%
17,85%
31,12%
Chi phí hoạt động khác
57,89 Tr
21,38 Tr
25,68 Tr
24,90 Tr
Thu nhập ròng
189,27 Tr
17,12 Tr
193,09 Tr
6,84 Tr
Biên lợi nhuận ròng
43,09%
26,17%
88,57%
11,50%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
-
-
Chi phí lãi suất
-
-
-
-
Chi phí lãi suất ròng
-
-
-
-
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
380,29 Tr
42,12 Tr
190,14 Tr
-
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google