Finance

Beta
Danh sách
KIALIM:KLSE
Kia Lim Bhd
0,32 MYR
0,00%
(0,00) 1 ngày
29 thg 5, 16:20:01 GMT+8  ·   MYR
Tất cả mã
GiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho KIALIM...
Vốn hoá thị trường
20,07 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
10,36 N
Khối lượng
0,00
Chỉ số P/E
7,90
Cao nhất trong 52 tuần
0,56 MYR
Thấp nhất trong 52 tuần
0,32 MYR
EPS
0,04 MYR
Số cổ phiếu đang lưu hành
61,94 Tr
Số nhân viên
243
Vốn hoá thị trường
20,07 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
10,36 N
Khối lượng
0,00
Chỉ số P/E
7,90
Cao nhất trong 52 tuần
0,56 MYR
Thấp nhất trong 52 tuần
0,32 MYR
EPS
0,04 MYR
Số cổ phiếu đang lưu hành
61,94 Tr
Số nhân viên
243
Tin bài
Từ các nguồn trên web
Báo Sài Gòn Đầu Tư Tài Chính
Báo Sài Gòn Đầu Tư Tài Chính
·
15 giờ trước
Dow vượt 51.000 điểm, thị trường vẫn “khát” AI
Tạp chí Doanh nghiệp và Hội nhập
Tạp chí Doanh nghiệp và Hội nhập
·
1 ngày trước
Chứng khoán Mỹ 1/6: Phố Wall lập đỉnh nhờ công nghệ
Giới thiệu về Kia Lim Bhd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên243
Ngày thành lập1971
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webkialim.com.my
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng MYR
Loading Previous Earnings...
Báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng MYR
thg 6 2025
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
Doanh thu
12,74 Tr
15,98 Tr
14,58 Tr
13,08 Tr
Giá vốn hàng bán
8,46 Tr
10,96 Tr
9,48 Tr
8,95 Tr
Chi phí doanh thu
8,46 Tr
10,96 Tr
9,48 Tr
8,95 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
2,85 Tr
3,23 Tr
3,34 Tr
3,24 Tr
Chi phí hoạt động
2,94 Tr
2,93 Tr
4,62 Tr
3,47 Tr
Tổng chi phí hoạt động
11,40 Tr
13,89 Tr
14,09 Tr
12,42 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
1,33 Tr
2,08 Tr
483,54 N
659,00 N
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-
-
189,19 N
-
EBT bao gồm các mục bất thường
1,28 Tr
2,03 Tr
1,28 Tr
617,00 N
EBT không bao gồm các mục bất thường
1,28 Tr
2,03 Tr
877,42 N
617,00 N
Chi phí thuế thu nhập
428,00 N
667,00 N
1,27 Tr
301,00 N
Thuế suất hiệu dụng
33,33%
32,81%
99,29%
48,78%
Chi phí hoạt động khác
91,00 N
-297,00 N
1,28 Tr
233,00 N
Thu nhập ròng
856,00 N
1,37 Tr
9,07 N
316,00 N
Biên lợi nhuận ròng
6,72%
8,55%
0,06%
2,42%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
61,30 N
-
Chi phí lãi suất
-50,00 N
-52,00 N
-51,04 N
-42,00 N
Chi phí lãi suất ròng
-50,00 N
-52,00 N
10,27 N
-42,00 N
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
2,03 Tr
2,94 Tr
1,23 Tr
1,36 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
2,00 N
-29,00 N
-377,74 N
-8,00 N

Nghiên cứu