Finance

Danh sách
KHB:KLSE
KHPT Holdings Bhd
0,085 MYR
0,00%
(0,00) 1 ngày
14 thg 10, 12:20:45 GMT+8  ·   MYR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho KHB...
Mở
0,08 MYR
Cao
0,08 MYR
Thấp
0,08 MYR
Vốn hoá thị trường
32,30 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
353,48 N
Khối lượng
258,90 N
Cổ tức
4,12%
Cổ tức hằng quý
0,00 MYR
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
8 thg 12, 2025
Chỉ số P/E
11,94
Cao nhất trong 52 tuần
0,12 MYR
Thấp nhất trong 52 tuần
0,07 MYR
EPS
0,01 MYR
Số cổ phiếu đang lưu hành
402,39 Tr
Số nhân viên
195
Mở
0,08 MYR
Cao
0,08 MYR
Thấp
0,08 MYR
Vốn hoá thị trường
32,30 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
353,48 N
Khối lượng
258,90 N
Cổ tức
4,12%
Cổ tức hằng quý
0,00 MYR
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
8 thg 12, 2025
Chỉ số P/E
11,94
Cao nhất trong 52 tuần
0,12 MYR
Thấp nhất trong 52 tuần
0,07 MYR
EPS
0,01 MYR
Số cổ phiếu đang lưu hành
402,39 Tr
Số nhân viên
195
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về KHPT Holdings Bhd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên195
Ngày thành lập1995
Trụ sở chính-
Lĩnh vựcAuto Parts
Trang webkhpt.com.my
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng MYR
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng MYR
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
29,14 Tr
24,67 Tr
19,01 Tr
23,09 Tr
Giá vốn hàng bán
25,86 Tr
23,23 Tr
17,08 Tr
19,87 Tr
Chi phí doanh thu
25,86 Tr
23,23 Tr
17,08 Tr
19,87 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
1,56 Tr
1,68 Tr
1,40 Tr
1,82 Tr
Chi phí hoạt động
1,77 Tr
1,75 Tr
1,61 Tr
2,12 Tr
Tổng chi phí hoạt động
27,63 Tr
24,99 Tr
18,69 Tr
21,99 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
1,51 Tr
-319,54 N
316,00 N
1,10 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
43,00 N
1,52 Tr
8,00 N
139,00 N
EBT bao gồm các mục bất thường
1,79 Tr
485,23 N
540,00 N
1,44 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
1,79 Tr
481,86 N
540,00 N
1,44 Tr
Chi phí thuế thu nhập
385,00 N
329,10 N
140,00 N
536,00 N
Thuế suất hiệu dụng
21,47%
67,82%
25,93%
37,27%
Chi phí hoạt động khác
209,00 N
75,59 N
211,00 N
299,00 N
Thu nhập ròng
1,41 Tr
156,13 N
400,00 N
902,00 N
Biên lợi nhuận ròng
4,83%
0,63%
2,10%
3,91%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
240,00 N
-
216,00 N
201,00 N
Chi phí lãi suất
-
-722,00 N
-
-
Chi phí lãi suất ròng
240,00 N
-722,00 N
216,00 N
201,00 N
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
1,96 Tr
81,07 N
727,00 N
1,51 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-3,00 N
-371,00
-
-
Các ứng dụng của Google