Finance

Danh sách
KHAITANLTD:NSE
Khaitan (India) Ltd
150,00 ₹
-0,55%
(-0,83) 1 ngày
16 thg 10, 15:30:00 GMT+5:30  ·   INR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho KHAITANLTD...
Mở
153,00 ₹
Cao
153,00 ₹
Thấp
145,00 ₹
Vốn hoá thị trường
712,50 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
4,19 N
Khối lượng
464,00
Chỉ số P/E
10,25
Cao nhất trong 52 tuần
178,00 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
85,00 ₹
EPS
14,64 ₹
Số cổ phiếu đang lưu hành
4,75 Tr
Số nhân viên
114
Mở
153,00 ₹
Cao
153,00 ₹
Thấp
145,00 ₹
Vốn hoá thị trường
712,50 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
4,19 N
Khối lượng
464,00
Chỉ số P/E
10,25
Cao nhất trong 52 tuần
178,00 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
85,00 ₹
EPS
14,64 ₹
Số cổ phiếu đang lưu hành
4,75 Tr
Số nhân viên
114
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Khaitan (India) Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên114
Ngày thành lập1936
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webkhaitan.com
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng INR
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng INR
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
195,77 Tr
268,29 Tr
361,61 Tr
414,53 Tr
Giá vốn hàng bán
144,57 Tr
206,16 Tr
280,15 Tr
339,10 Tr
Chi phí doanh thu
144,57 Tr
206,16 Tr
280,15 Tr
339,10 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
20,33 Tr
19,93 Tr
37,26 Tr
20,40 Tr
Chi phí hoạt động
44,72 Tr
46,09 Tr
47,88 Tr
49,63 Tr
Tổng chi phí hoạt động
189,29 Tr
252,26 Tr
328,03 Tr
388,73 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
6,48 Tr
16,03 Tr
33,58 Tr
25,80 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
1,37 Tr
1,38 Tr
-4,84 Tr
1,31 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
3,75 Tr
12,64 Tr
28,27 Tr
24,04 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
3,75 Tr
12,64 Tr
27,07 Tr
24,04 Tr
Chi phí thuế thu nhập
351,00 N
389,00 N
-949,87 N
-336,00 N
Thuế suất hiệu dụng
9,36%
3,08%
-3,36%
-1,40%
Chi phí hoạt động khác
23,18 Tr
25,23 Tr
9,45 Tr
28,35 Tr
Thu nhập ròng
3,40 Tr
12,25 Tr
29,22 Tr
24,37 Tr
Biên lợi nhuận ròng
1,74%
4,56%
8,08%
5,88%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
648,95 N
-
Chi phí lãi suất
-4,10 Tr
-4,78 Tr
-2,31 Tr
-3,08 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-4,10 Tr
-4,78 Tr
-1,66 Tr
-3,08 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
1,22 Tr
929,00 N
1,16 Tr
882,00 N
EBITDA
7,44 Tr
16,90 Tr
34,58 Tr
26,80 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google