Finance

Danh sách
KHAICHEM:NSE
Khaitan Chemicals And Fertilizers Ltd
48,64 ₹
+0,75%
(+0,36) 1 ngày
14 thg 10, 15:30:00 GMT+5:30  ·   INR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho KHAICHEM...
Mở
48,05 ₹
Cao
49,40 ₹
Thấp
47,23 ₹
Vốn hoá thị trường
4,72 T
Khối lượng giao dịch trung bình
148,39 N
Khối lượng
43,80 N
Cổ tức
0,10%
Cổ tức hằng quý
0,01 ₹
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
14 thg 7, 2026
Chỉ số P/E
8,72
Cao nhất trong 52 tuần
132,90 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
42,92 ₹
EPS
5,58 ₹
Số nhân viên
644
Mở
48,05 ₹
Cao
49,40 ₹
Thấp
47,23 ₹
Vốn hoá thị trường
4,72 T
Khối lượng giao dịch trung bình
148,39 N
Khối lượng
43,80 N
Cổ tức
0,10%
Cổ tức hằng quý
0,01 ₹
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
14 thg 7, 2026
Chỉ số P/E
8,72
Cao nhất trong 52 tuần
132,90 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
42,92 ₹
EPS
5,58 ₹
Số nhân viên
644
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Khaitan Chemicals And Fertilizers Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên644
Ngày thành lập1982
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webkcfl.co.in
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng INR
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng INR
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
3,09 T
2,66 T
-
2,21 T
Giá vốn hàng bán
2,03 T
1,73 T
-
1,50 T
Chi phí doanh thu
2,03 T
1,73 T
-
1,50 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
300,55 Tr
259,82 Tr
-
173,60 Tr
Chi phí hoạt động
767,52 Tr
637,61 Tr
-
497,96 Tr
Tổng chi phí hoạt động
2,79 T
2,36 T
-
2,00 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
291,64 Tr
293,87 Tr
-
207,06 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
3,64 Tr
4,04 Tr
-
6,84 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
215,24 Tr
205,80 Tr
-
131,89 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
215,24 Tr
205,80 Tr
-
131,89 Tr
Chi phí thuế thu nhập
428,00 N
1,40 Tr
-
22,75 Tr
Thuế suất hiệu dụng
0,20%
0,68%
-
17,25%
Chi phí hoạt động khác
447,57 Tr
346,22 Tr
-
295,60 Tr
Thu nhập ròng
214,82 Tr
204,40 Tr
-
109,14 Tr
Biên lợi nhuận ròng
6,96%
7,69%
-
4,94%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
-
-
Chi phí lãi suất
-80,04 Tr
-92,11 Tr
-
-82,02 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-80,04 Tr
-92,11 Tr
-
-82,02 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
19,40 Tr
31,56 Tr
-
28,75 Tr
EBITDA
313,30 Tr
316,38 Tr
-
229,77 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google