Finance

Danh sách
KHADIM:NSE
Khadim India Limited
114,00 ₹
-1,00%
(-1,15) 1 ngày
12 thg 10, 11:08:37 GMT+5:30  ·   INR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho KHADIM...
Mở
116,50 ₹
Cao
119,89 ₹
Thấp
113,50 ₹
Vốn hoá thị trường
2,10 T
Khối lượng giao dịch trung bình
58,87 N
Khối lượng
2,59 N
Chỉ số P/E
75,83
Cao nhất trong 52 tuần
257,00 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
77,47 ₹
EPS
1,50 ₹
Số cổ phiếu đang lưu hành
17,97 Tr
Số nhân viên
496
Mở
116,50 ₹
Cao
119,89 ₹
Thấp
113,50 ₹
Vốn hoá thị trường
2,10 T
Khối lượng giao dịch trung bình
58,87 N
Khối lượng
2,59 N
Chỉ số P/E
75,83
Cao nhất trong 52 tuần
257,00 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
77,47 ₹
EPS
1,50 ₹
Số cổ phiếu đang lưu hành
17,97 Tr
Số nhân viên
496
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Khadim India Limited
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên496
Ngày thành lập3 thg 12, 1981
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webkhadims.com
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng INR
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng INR
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
1,02 T
862,37 Tr
835,55 Tr
778,42 Tr
Giá vốn hàng bán
537,33 Tr
431,69 Tr
490,94 Tr
377,88 Tr
Chi phí doanh thu
537,33 Tr
431,69 Tr
490,94 Tr
377,88 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
123,57 Tr
115,50 Tr
276,32 Tr
113,60 Tr
Chi phí hoạt động
407,87 Tr
387,50 Tr
281,22 Tr
388,10 Tr
Tổng chi phí hoạt động
945,20 Tr
819,19 Tr
772,16 Tr
765,98 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
70,79 Tr
43,18 Tr
63,39 Tr
12,44 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
18,55 Tr
37,85 Tr
-53,74 Tr
58,26 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
22,47 Tr
-1,90 Tr
14,54 Tr
7,07 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
22,47 Tr
16,30 Tr
-29,10 Tr
7,07 Tr
Chi phí thuế thu nhập
5,75 Tr
-130,00 N
7,01 Tr
1,85 Tr
Thuế suất hiệu dụng
25,59%
6,84%
48,21%
26,17%
Chi phí hoạt động khác
217,25 Tr
204,47 Tr
-60,77 Tr
208,67 Tr
Thu nhập ròng
16,72 Tr
-1,77 Tr
7,53 Tr
5,22 Tr
Biên lợi nhuận ròng
1,65%
-0,21%
0,90%
0,67%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
26,06 Tr
-
Chi phí lãi suất
-66,87 Tr
-64,73 Tr
-64,81 Tr
-63,63 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-66,87 Tr
-64,73 Tr
-38,75 Tr
-63,63 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
67,05 Tr
67,53 Tr
65,67 Tr
65,83 Tr
EBITDA
138,16 Tr
115,12 Tr
130,37 Tr
79,42 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google