Finance

Danh sách
KGYO:IST
Koray Gayrimenkul Yatirim Ortakligi AS
8,47 TRY
-0,47%
(-0,040) 1 ngày
12 thg 10, 17:51:48 GMT+3  ·   TRY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho KGYO...
Mở
8,65 TRY
Cao
8,85 TRY
Thấp
8,40 TRY
Vốn hoá thị trường
8,47 T
Khối lượng giao dịch trung bình
16,68 Tr
Khối lượng
10,12 Tr
Cao nhất trong 52 tuần
14,00 TRY
Thấp nhất trong 52 tuần
4,16 TRY
EPS
-0,75 TRY
Số cổ phiếu đang lưu hành
1,00 T
Số nhân viên
122
Mở
8,65 TRY
Cao
8,85 TRY
Thấp
8,40 TRY
Vốn hoá thị trường
8,47 T
Khối lượng giao dịch trung bình
16,68 Tr
Khối lượng
10,12 Tr
Cao nhất trong 52 tuần
14,00 TRY
Thấp nhất trong 52 tuần
4,16 TRY
EPS
-0,75 TRY
Số cổ phiếu đang lưu hành
1,00 T
Số nhân viên
122
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Koray Gayrimenkul Yatirim Ortakligi AS
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên122
Ngày thành lập1996
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webkoraygyo.com
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng TRY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng TRY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
279,01 Tr
129,02 Tr
1,78 T
202,56 Tr
Giá vốn hàng bán
234,09 Tr
113,17 Tr
2,09 T
210,27 Tr
Chi phí doanh thu
234,09 Tr
113,17 Tr
2,09 T
210,27 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
185,49 Tr
161,01 Tr
47,69 Tr
60,64 Tr
Chi phí hoạt động
187,62 Tr
1,02 T
-347,05 Tr
-63,98 Tr
Tổng chi phí hoạt động
421,71 Tr
1,13 T
1,74 T
146,29 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
-142,69 Tr
-999,96 Tr
32,10 Tr
56,28 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-90,18 Tr
76,00 Tr
27,23 Tr
88,18 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
-236,88 Tr
-930,90 Tr
-64,79 Tr
66,06 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
-236,88 Tr
-944,61 Tr
-64,79 Tr
66,06 Tr
Chi phí thuế thu nhập
-156,23 Tr
-399,18 Tr
-99,42 Tr
87,37 Tr
Thuế suất hiệu dụng
65,95%
42,88%
153,46%
132,25%
Chi phí hoạt động khác
2,13 Tr
854,79 Tr
-394,74 Tr
-124,62 Tr
Thu nhập ròng
-85,88 Tr
-535,60 Tr
31,52 Tr
-21,34 Tr
Biên lợi nhuận ròng
-30,78%
-415,14%
1,77%
-10,54%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
25,24 Tr
10,57 Tr
24,90 Tr
5,29 Tr
Chi phí lãi suất
-11,04 Tr
-51,32 Tr
-126,82 Tr
-54,92 Tr
Chi phí lãi suất ròng
14,20 Tr
-40,75 Tr
-101,92 Tr
-49,62 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
-141,78 Tr
-995,26 Tr
33,50 Tr
57,81 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google