Finance

Danh sách
KGW:KLSE
KGW Group Bhd
0,090 MYR
0,00%
(0,00) 1 ngày
15 thg 10, 16:06:45 GMT+8  ·   MYR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho KGW...
Vốn hoá thị trường
43,45 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
370,49 N
Khối lượng
0,00
Chỉ số P/E
34,75
Cao nhất trong 52 tuần
0,20 MYR
Thấp nhất trong 52 tuần
0,08 MYR
EPS
0,00 MYR
Số cổ phiếu đang lưu hành
482,80 Tr
Số nhân viên
116
Vốn hoá thị trường
43,45 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
370,49 N
Khối lượng
0,00
Chỉ số P/E
34,75
Cao nhất trong 52 tuần
0,20 MYR
Thấp nhất trong 52 tuần
0,08 MYR
EPS
0,00 MYR
Số cổ phiếu đang lưu hành
482,80 Tr
Số nhân viên
116
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về KGW Group Bhd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên116
Ngày thành lập2005
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng MYR
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng MYR
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
28,02 Tr
24,92 Tr
23,84 Tr
26,57 Tr
Giá vốn hàng bán
23,27 Tr
20,86 Tr
18,85 Tr
22,10 Tr
Chi phí doanh thu
23,27 Tr
20,86 Tr
18,85 Tr
22,10 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
3,78 Tr
4,61 Tr
3,78 Tr
3,99 Tr
Chi phí hoạt động
3,88 Tr
5,38 Tr
3,88 Tr
4,35 Tr
Tổng chi phí hoạt động
27,15 Tr
26,24 Tr
22,72 Tr
26,45 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
878,00 N
-1,32 Tr
1,12 Tr
116,00 N
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
286,00 N
-888,00 N
189,00 N
648,00 N
EBT bao gồm các mục bất thường
1,10 Tr
-1,27 Tr
1,24 Tr
727,00 N
EBT không bao gồm các mục bất thường
1,10 Tr
-1,43 Tr
1,24 Tr
727,00 N
Chi phí thuế thu nhập
334,00 N
-181,20 N
357,00 N
265,00 N
Thuế suất hiệu dụng
30,39%
14,30%
28,79%
36,45%
Chi phí hoạt động khác
96,00 N
802,11 N
99,00 N
372,00 N
Thu nhập ròng
784,00 N
-1,06 Tr
951,00 N
575,00 N
Biên lợi nhuận ròng
2,80%
-4,23%
3,99%
2,16%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
850,97 N
-
-
Chi phí lãi suất
-68,00 N
-77,15 N
-70,00 N
-37,00 N
Chi phí lãi suất ròng
-68,00 N
773,83 N
-70,00 N
-37,00 N
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
1,31 Tr
-1,27 Tr
1,62 Tr
625,00 N
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
1,00 N
-63,52 N
-
1,00 N
Các ứng dụng của Google