Finance

Danh sách
KGN:WSE
Zespol Elektrocieplowni Wrclwskch Kgnrcj
80,40 PLN
0,00%
(0,00) 1 ngày
15 thg 10, 17:03:24 GMT+2  ·   PLN
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho KGN...
Vốn hoá thị trường
1,20 T
Khối lượng giao dịch trung bình
14,16 N
Khối lượng
0,00
Chỉ số P/E
3,58
Cao nhất trong 52 tuần
83,80 PLN
Thấp nhất trong 52 tuần
58,80 PLN
EPS
22,44 PLN
Số cổ phiếu đang lưu hành
14,90 Tr
Số nhân viên
529
Vốn hoá thị trường
1,20 T
Khối lượng giao dịch trung bình
14,16 N
Khối lượng
0,00
Chỉ số P/E
3,58
Cao nhất trong 52 tuần
83,80 PLN
Thấp nhất trong 52 tuần
58,80 PLN
EPS
22,44 PLN
Số cổ phiếu đang lưu hành
14,90 Tr
Số nhân viên
529
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Zespol Elektrocieplowni Wrclwskch Kgnrcj
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên529
Ngày thành lập2001
Trụ sở chính-
Lĩnh vựcMulti-utility
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng PLN
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng PLN
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
407,20 Tr
927,33 Tr
1,07 T
471,58 Tr
Giá vốn hàng bán
394,94 Tr
700,33 Tr
770,87 Tr
450,76 Tr
Chi phí doanh thu
394,94 Tr
700,33 Tr
770,87 Tr
450,76 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
32,42 Tr
46,62 Tr
42,25 Tr
34,91 Tr
Chi phí hoạt động
31,63 Tr
49,72 Tr
40,26 Tr
34,83 Tr
Tổng chi phí hoạt động
426,57 Tr
750,05 Tr
811,13 Tr
485,59 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
-19,37 Tr
177,27 Tr
259,23 Tr
-14,01 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-5,73 Tr
-7,99 Tr
-1,08 Tr
-
EBT bao gồm các mục bất thường
-17,57 Tr
176,13 Tr
264,84 Tr
-6,87 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
-19,41 Tr
176,18 Tr
264,84 Tr
-6,87 Tr
Chi phí thuế thu nhập
-2,59 Tr
33,71 Tr
51,78 Tr
-657,00 N
Thuế suất hiệu dụng
14,73%
19,14%
19,55%
9,56%
Chi phí hoạt động khác
-796,00 N
3,10 Tr
-2,00 Tr
-84,00 N
Thu nhập ròng
-14,98 Tr
142,42 Tr
213,06 Tr
-6,21 Tr
Biên lợi nhuận ròng
-3,68%
15,36%
19,91%
-1,32%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
11,32 Tr
9,52 Tr
10,24 Tr
13,89 Tr
Chi phí lãi suất
-5,66 Tr
-4,78 Tr
-4,32 Tr
-6,75 Tr
Chi phí lãi suất ròng
5,66 Tr
4,74 Tr
5,92 Tr
7,14 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
41,61 Tr
228,88 Tr
323,26 Tr
53,09 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-1,77 Tr
517,00 N
-
18,00 N
Các ứng dụng của Google