Finance

Danh sách
KGN:ASX
Kogan
3,29 AU$
-0,30%
(-0,0100) 1 ngày
13 thg 10, 13:53:35 GMT+11  ·   AUD
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho KGN...
Mở
3,30 AU$
Cao
3,32 AU$
Thấp
3,28 AU$
Vốn hoá thị trường
314,32 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
224,39 N
Khối lượng
57,03 N
Cổ tức
4,86%
Cổ tức hằng quý
0,04 AU$
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
10 thg 9, 2026
Chỉ số P/E
29,47
Cao nhất trong 52 tuần
4,80 AU$
Thấp nhất trong 52 tuần
2,88 AU$
EPS
0,11 AU$
Số cổ phiếu đang lưu hành
95,54 Tr
Mở
3,30 AU$
Cao
3,32 AU$
Thấp
3,28 AU$
Vốn hoá thị trường
314,32 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
224,39 N
Khối lượng
57,03 N
Cổ tức
4,86%
Cổ tức hằng quý
0,04 AU$
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
10 thg 9, 2026
Chỉ số P/E
29,47
Cao nhất trong 52 tuần
4,80 AU$
Thấp nhất trong 52 tuần
2,88 AU$
EPS
0,11 AU$
Số cổ phiếu đang lưu hành
95,54 Tr
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Hồ sơ
Kogan.com is an Australian portfolio of retail and services businesses including Kogan Retail, Kogan Marketplace, Kogan Mobile, Kogan Internet, Kogan Insurance, Kogan Travel, Kogan Money, Kogan Cars, Kogan Energy, Dick Smith, Matt Blatt and Mighty Ape. The company was founded in 2006 by Ruslan Kogan. In July 2016, Kogan.com was floated on the Australian Securities Exchange. In its first year as a listed business on the Australian Securities Exchange, Kogan.com delivered $221.3 million in gross sales. Wikipedia
Giới thiệu về Kogan
Giám đốc điều hànhRuslan Kogan
Số nhân viên-
Ngày thành lập2006
Trụ sở chínhMelbourne, Victoria, Úc
Lĩnh vực-
Trang web-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng AUD
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng AUD
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
143,80 Tr
143,80 Tr
111,57 Tr
111,57 Tr
Giá vốn hàng bán
86,70 Tr
86,70 Tr
63,20 Tr
63,20 Tr
Chi phí doanh thu
86,70 Tr
86,70 Tr
63,20 Tr
63,20 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
49,44 Tr
49,44 Tr
44,04 Tr
44,04 Tr
Chi phí hoạt động
49,87 Tr
49,87 Tr
44,56 Tr
44,56 Tr
Tổng chi phí hoạt động
136,57 Tr
136,57 Tr
107,76 Tr
107,76 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
7,23 Tr
7,23 Tr
3,81 Tr
3,81 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-
-
-411,50 N
-411,50 N
EBT bao gồm các mục bất thường
6,48 Tr
6,48 Tr
2,85 Tr
2,85 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
6,48 Tr
6,48 Tr
2,85 Tr
2,85 Tr
Chi phí thuế thu nhập
2,35 Tr
2,35 Tr
1,39 Tr
1,39 Tr
Thuế suất hiệu dụng
36,32%
36,32%
48,82%
48,82%
Chi phí hoạt động khác
423,00 N
423,00 N
521,00 N
521,00 N
Thu nhập ròng
4,12 Tr
4,12 Tr
1,46 Tr
1,46 Tr
Biên lợi nhuận ròng
2,87%
2,87%
1,31%
1,31%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
244,50 N
244,50 N
157,50 N
157,50 N
Chi phí lãi suất
-666,50 N
-666,50 N
-219,50 N
-219,50 N
Chi phí lãi suất ròng
-422,00 N
-422,00 N
-62,00 N
-62,00 N
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
11,27 Tr
11,27 Tr
5,82 Tr
4,80 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google