Finance

Danh sách
KGHPF:OTCMKTS
KGHM Polska Miedz SA
87,00 US$
0,00%
(0,00) 1 ngày
5 thg 10, 13:39:33 GMT-4  ·   USD
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho KGHPF...
Vốn hoá thị trường
66,22 T
Khối lượng giao dịch trung bình
75,00
Khối lượng
0,00
Cao nhất trong 52 tuần
107,55 US$
Thấp nhất trong 52 tuần
49,34 US$
Beta
1,07
Số cổ phiếu đang lưu hành
200,00 Tr
Số nhân viên
34 N
Vốn hoá thị trường
66,22 T
Khối lượng giao dịch trung bình
75,00
Khối lượng
0,00
Cao nhất trong 52 tuần
107,55 US$
Thấp nhất trong 52 tuần
49,34 US$
Beta
1,07
Số cổ phiếu đang lưu hành
200,00 Tr
Số nhân viên
34 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
ad-hoc-news.de
ad-hoc-news.de
·
15 giờ trước
KGHM stock pre-market at EUR 78.53
Hồ sơ
KGHM Polska Miedź S.A., commonly known as KGHM, is a Polish multinational mining corporation headquartered in Lubin, Lower Silesia, Poland. Founded in 1961 as a state enterprise, the company is considered a major global producer of copper and silver. Since 1997, it has been listed on the Warsaw Stock Exchange. The company is also a component of the WIG30 stock market index. Currently, KGHM employs around 34,000 people worldwide and operates 9 open-pit and underground mines in Poland, Canada, the United States and Chile. KGHM produces key global resources including copper, copper sulphate, gold, silver, nickel, nickel sulphate, molybdenum, rhenium, lead, sulphuric acid, selenium, platinum group metals. Wikipedia
Giới thiệu về KGHM Polska Miedz SA
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên34,4 N
Ngày thành lập1961
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webkghm.com
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng PLN
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng PLN
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
8,32 T
10,49 T
11,87 T
12,84 T
Giá vốn hàng bán
6,90 T
8,47 T
7,37 T
10,13 T
Chi phí doanh thu
6,90 T
8,47 T
7,37 T
10,13 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
552,00 Tr
699,00 Tr
506,00 Tr
651,00 Tr
Chi phí hoạt động
601,00 Tr
-1,98 T
430,00 Tr
633,00 Tr
Tổng chi phí hoạt động
7,50 T
6,49 T
7,80 T
10,76 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
810,00 Tr
4,00 T
4,08 T
2,08 T
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-32,00 Tr
535,00 Tr
-30,00 Tr
-31,00 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
924,00 Tr
3,17 T
4,76 T
3,15 T
EBT không bao gồm các mục bất thường
925,00 Tr
3,39 T
4,66 T
2,65 T
Chi phí thuế thu nhập
491,00 Tr
495,00 Tr
1,23 T
1,10 T
Thuế suất hiệu dụng
53,14%
15,62%
25,89%
34,84%
Chi phí hoạt động khác
49,00 Tr
-2,68 T
-76,00 Tr
-18,00 Tr
Thu nhập ròng
433,00 Tr
2,68 T
3,53 T
2,05 T
Biên lợi nhuận ròng
5,21%
25,51%
29,73%
15,97%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
150,00 Tr
145,00 Tr
138,00 Tr
172,00 Tr
Chi phí lãi suất
-22,00 Tr
-18,00 Tr
-13,00 Tr
-3,00 Tr
Chi phí lãi suất ròng
128,00 Tr
127,00 Tr
125,00 Tr
169,00 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
1,49 T
4,58 T
4,56 T
2,62 T
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-8,00 Tr
40,00 Tr
-
4,00 Tr
Các ứng dụng của Google