Finance

Danh sách
KGH:LON
Knights Group Holdings PLC
173,50 GBX
-0,86%
(-1,50) 1 ngày
15 thg 10, 12:28:11 GMT+1  ·   GBX
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho KGH...
Mở
185,00 GBX
Cao
185,00 GBX
Thấp
172,00 GBX
Vốn hoá thị trường
149,15 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
165,42 N
Khối lượng
34,68 N
Cổ tức
3,24%
Cổ tức hằng quý
1,41 GBX
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
10 thg 9, 2026
Chỉ số P/E
33,33
Cao nhất trong 52 tuần
199,73 GBX
Thấp nhất trong 52 tuần
144,85 GBX
EPS
0,05 GBX
Số cổ phiếu đang lưu hành
85,81 Tr
Số nhân viên
2 N
Mở
185,00 GBX
Cao
185,00 GBX
Thấp
172,00 GBX
Vốn hoá thị trường
149,15 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
165,42 N
Khối lượng
34,68 N
Cổ tức
3,24%
Cổ tức hằng quý
1,41 GBX
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
10 thg 9, 2026
Chỉ số P/E
33,33
Cao nhất trong 52 tuần
199,73 GBX
Thấp nhất trong 52 tuần
144,85 GBX
EPS
0,05 GBX
Số cổ phiếu đang lưu hành
85,81 Tr
Số nhân viên
2 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Knights Group Holdings PLC
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên1,54 N
Ngày thành lập1759
Trụ sở chính-
Lĩnh vựcService
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng GBP
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng GBP
thg 7 2025
thg 10 2025
thg 1 2026
thg 4 2026
Doanh thu
51,73 Tr
51,73 Tr
52,25 Tr
52,25 Tr
Giá vốn hàng bán
30,82 Tr
30,82 Tr
32,54 Tr
32,54 Tr
Chi phí doanh thu
30,82 Tr
30,82 Tr
32,54 Tr
32,54 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
96,50 N
96,50 N
90,00 N
90,00 N
Chi phí hoạt động
12,04 Tr
12,04 Tr
15,81 Tr
15,81 Tr
Tổng chi phí hoạt động
42,86 Tr
42,86 Tr
48,34 Tr
48,34 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
8,88 Tr
8,88 Tr
3,91 Tr
3,91 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-
-
-
-
EBT bao gồm các mục bất thường
1,20 Tr
1,20 Tr
3,92 Tr
3,92 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
7,00 Tr
7,00 Tr
6,84 Tr
6,84 Tr
Chi phí thuế thu nhập
1,33 Tr
1,33 Tr
1,42 Tr
1,42 Tr
Thuế suất hiệu dụng
110,78%
110,78%
36,24%
36,24%
Chi phí hoạt động khác
7,67 Tr
7,67 Tr
11,26 Tr
11,26 Tr
Thu nhập ròng
-129,50 N
-129,50 N
2,50 Tr
2,50 Tr
Biên lợi nhuận ròng
-0,25%
-0,25%
4,78%
4,78%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
30,00 N
30,00 N
4,89 Tr
4,89 Tr
Chi phí lãi suất
-2,18 Tr
-2,18 Tr
-2,08 Tr
-2,08 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-2,16 Tr
-2,16 Tr
2,81 Tr
2,81 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
2,65 Tr
2,65 Tr
2,70 Tr
2,70 Tr
EBITDA
11,38 Tr
11,38 Tr
6,47 Tr
6,47 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
4,50 N
4,50 N
Các ứng dụng của Google