Finance

Danh sách
KGFMF:OTCMKTS
Kingfisher Metals Corp
0,83 US$
-1,66%
(-0,014) 1 ngày
0,83 US$
-0,34% (-0,0029)
Ngoài giờ
Đã đóng cửa: 1 thg 9, 16:00:00 GMT-4  ·   USD
Tất cả mã
GiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho KGFMF...
Mở
0,81 US$
Cao
0,85 US$
Thấp
0,79 US$
Vốn hoá thị trường
179,75 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
39,74 N
Khối lượng
60,49 N
Cao nhất trong 52 tuần
1,23 US$
Thấp nhất trong 52 tuần
0,14 US$
Beta
1,23
Số cổ phiếu đang lưu hành
140,17 Tr
Số nhân viên
5
Mở
0,81 US$
Cao
0,85 US$
Thấp
0,79 US$
Vốn hoá thị trường
179,75 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
39,74 N
Khối lượng
60,49 N
Cao nhất trong 52 tuần
1,23 US$
Thấp nhất trong 52 tuần
0,14 US$
Beta
1,23
Số cổ phiếu đang lưu hành
140,17 Tr
Số nhân viên
5
Giới thiệu về Kingfisher Metals Corp
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên5
Ngày thành lập2017
Trụ sở chínhVancouver, Columbia thuộc Anh, Canada
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng CAD
Loading Previous Earnings...
Báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng CAD
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
-
-
-
-
Giá vốn hàng bán
-
-
-
-
Chi phí doanh thu
-
-
-
-
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
622,09 N
417,73 N
554,45 N
619,31 N
Chi phí hoạt động
642,59 N
438,56 N
572,76 N
1,45 Tr
Tổng chi phí hoạt động
642,59 N
438,56 N
572,76 N
1,45 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
-642,59 N
-438,56 N
-572,76 N
-1,45 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
2,58 Tr
432,39 N
172,16 N
594,37 N
EBT bao gồm các mục bất thường
1,95 Tr
13,14 N
-308,52 N
-635,77 N
EBT không bao gồm các mục bất thường
1,95 Tr
13,14 N
-308,52 N
-635,77 N
Chi phí thuế thu nhập
1,64 Tr
222,00 N
-430,00 N
330,00 N
Thuế suất hiệu dụng
84,48%
1.689,24%
139,38%
-51,91%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
301,96 N
-208,86 N
121,48 N
-965,77 N
Biên lợi nhuận ròng
-
-
-
-
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
14,12 N
21,56 N
71,20 N
205,32 N
Chi phí lãi suất
-2,43 N
-2,25 N
-2,08 N
-1,90 N
Chi phí lãi suất ròng
11,70 N
19,31 N
69,12 N
203,43 N
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
-629,93 N
-425,56 N
-562,29 N
-1,42 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google