Finance

Danh sách
KGFMF:OTCMKTS
Kingfisher Metals Corp
0,75 US$
+1,46%
(+0,011) 1 ngày
30 thg 9, 09:37:03 GMT-4  ·   USD
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho KGFMF...
Mở
0,75 US$
Cao
0,75 US$
Thấp
0,75 US$
Vốn hoá thị trường
170,02 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
32,49 N
Khối lượng
3,00 N
Cao nhất trong 52 tuần
1,23 US$
Thấp nhất trong 52 tuần
0,14 US$
Beta
1,24
Số cổ phiếu đang lưu hành
157,33 Tr
Số nhân viên
5
Mở
0,75 US$
Cao
0,75 US$
Thấp
0,75 US$
Vốn hoá thị trường
170,02 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
32,49 N
Khối lượng
3,00 N
Cao nhất trong 52 tuần
1,23 US$
Thấp nhất trong 52 tuần
0,14 US$
Beta
1,24
Số cổ phiếu đang lưu hành
157,33 Tr
Số nhân viên
5
Giới thiệu về Kingfisher Metals Corp
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên5
Ngày thành lập2017
Trụ sở chínhVancouver, Columbia thuộc Anh, Canada
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng CAD
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng CAD
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
-
-
-
-
Giá vốn hàng bán
-
-
-
-
Chi phí doanh thu
-
-
-
-
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
622,09 N
417,73 N
554,45 N
1,43 Tr
Chi phí hoạt động
642,59 N
438,56 N
572,76 N
1,45 Tr
Tổng chi phí hoạt động
642,59 N
438,56 N
572,76 N
1,45 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
-642,59 N
-438,56 N
-572,76 N
-1,45 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
2,58 Tr
432,39 N
172,16 N
594,37 N
EBT bao gồm các mục bất thường
1,95 Tr
13,14 N
-308,52 N
-635,77 N
EBT không bao gồm các mục bất thường
1,95 Tr
13,14 N
-308,52 N
-635,77 N
Chi phí thuế thu nhập
1,64 Tr
222,00 N
-430,00 N
330,00 N
Thuế suất hiệu dụng
84,48%
1.689,24%
139,38%
-51,91%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
301,96 N
-208,86 N
121,48 N
-965,77 N
Biên lợi nhuận ròng
-
-
-
-
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
14,12 N
21,56 N
71,20 N
205,32 N
Chi phí lãi suất
-2,43 N
-2,25 N
-2,08 N
-1,90 N
Chi phí lãi suất ròng
11,70 N
19,31 N
69,12 N
203,43 N
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
-629,93 N
-425,56 N
-562,29 N
-1,43 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google