Finance

Danh sách
KGEI:NASDAQ
Kolibri Global Energy Inc
6,46 US$
-0,08%
(-0,0050) 1 ngày
9 thg 10, 15:55:24 GMT-4  ·   USD
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho KGEI...
Mở
6,43 US$
Cao
6,54 US$
Thấp
6,43 US$
Vốn hoá thị trường
331,30 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
164,08 N
Khối lượng
85,40 N
Cao nhất trong 52 tuần
6,92 US$
Thấp nhất trong 52 tuần
3,35 US$
Beta
1,13
Số cổ phiếu đang lưu hành
35,95 Tr
Số nhân viên
8
Mở
6,43 US$
Cao
6,54 US$
Thấp
6,43 US$
Vốn hoá thị trường
331,30 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
164,08 N
Khối lượng
85,40 N
Cao nhất trong 52 tuần
6,92 US$
Thấp nhất trong 52 tuần
3,35 US$
Beta
1,13
Số cổ phiếu đang lưu hành
35,95 Tr
Số nhân viên
8
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Hồ sơ
Kolibri Global Energy Inc. is a US focused energy company focused on finding and exploiting large oil and gas reserves. The Company owns and operates a focused oil property concentrated in the Southern SCOOP play/Ardmore basin of Oklahoma. BNK continues to aggressively target growth in production and reserves through the application of new and proven technologies by its team of experts. The Company has corporate office in Newbury Park, California and a registered office in Vancouver, Canada. The company changed its name to Kolibri Global Energy Inc. in November 2020. The company now trades on the Toronto stock exchange under the ticker symbol KEI.TO. Wikipedia
Giới thiệu về Kolibri Global Energy Inc
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên8
Ngày thành lập2008
Trụ sở chínhThousand Oaks, California, Hoa Kỳ
Lĩnh vực-
Nhà phân tích
Khuyến nghị
Hành động
Giá mục tiêu
Dự phóng
Ngày
Không tìm thấy đánh giá của nhà phân tích.
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng CAD
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng USD
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
15,19 Tr
14,74 Tr
19,57 Tr
22,54 Tr
Giá vốn hàng bán
2,50 Tr
2,78 Tr
2,93 Tr
3,38 Tr
Chi phí doanh thu
2,50 Tr
2,78 Tr
2,93 Tr
3,38 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
1,41 Tr
1,55 Tr
1,52 Tr
1,58 Tr
Chi phí hoạt động
6,99 Tr
6,77 Tr
10,13 Tr
6,67 Tr
Tổng chi phí hoạt động
9,49 Tr
9,55 Tr
13,06 Tr
10,04 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
5,71 Tr
5,19 Tr
6,50 Tr
12,50 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-
-
-
-
EBT bao gồm các mục bất thường
4,83 Tr
3,98 Tr
5,41 Tr
11,28 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
4,83 Tr
3,98 Tr
5,41 Tr
11,28 Tr
Chi phí thuế thu nhập
1,23 Tr
723,00 N
1,38 Tr
2,81 Tr
Thuế suất hiệu dụng
25,45%
18,15%
25,54%
24,88%
Chi phí hoạt động khác
510,00 N
-189,00 N
3,20 Tr
-933,00 N
Thu nhập ròng
3,60 Tr
3,26 Tr
4,03 Tr
8,47 Tr
Biên lợi nhuận ròng
23,68%
22,12%
20,58%
37,57%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
0,09
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
10,00 N
5,00 N
2,00 N
-
Chi phí lãi suất
-890,00 N
-1,21 Tr
-1,10 Tr
-1,22 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-880,00 N
-1,20 Tr
-1,10 Tr
-1,22 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
4,56 Tr
4,90 Tr
5,04 Tr
5,10 Tr
EBITDA
9,97 Tr
9,65 Tr
11,20 Tr
17,25 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Giao dịch nội bộ
Dữ liệu về giao dịch nội bộ được lấy từ các nguồn bên thứ ba. Tìm hiểu thêm
Người nội bộ
Chức vụ
Loại
Ngày
Cổ phiếu
Giá trị
Trang 1
Các ứng dụng của Google